menu_book
見出し語検索結果 "mỗi" (5件)
日本語
形各、毎に
đo nhiệt độ mỗi tiếng một lần
1時間毎に温度を測る
日本語
形新しい
được mẹ mua áo mới
母に新しいシャツを買ってもらう
mỏi
日本語
形疲れた
形痛む
Tôi thấy chân rất mỏi sau khi đi bộ lâu.
長時間歩いた後、足がとても疲れた。
swap_horiz
類語検索結果 "mỗi" (5件)
日本語
形足が疲れた
đi bộ nhiều nên mỏi chân
たくさん歩いたため、足が疲れた
日本語
名皆さん
thông báo cho mọi người
皆さんにアナウンスする
bộ khoa học công nghệ và môi trường
日本語
名科学技術環境省
日本語
名関係
xây dụng mối quan hệ tốt đẹp
良好な関係を築く
format_quote
フレーズ検索結果 "mỗi" (20件)
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
chuyển vào nhà mới
新しい家に入居する
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
毎朝10分間禅を組む。
đi cà phê mỗi sáng
毎朝コーヒーを飲みに行く
đi bộ đến trường mỗi ngày
毎日学校まで歩く
nhắn tin cho mẹ mỗi ngày
お母さんと毎日メールする
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
明日の朝から新しい仕事が始まる
lắp máy điều hoà mới
新しいエアコンをつける
đo nhiệt độ mỗi tiếng một lần
1時間毎に温度を測る
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
映画館は新しくオープンしたばかり
uống sữa đậu nành mỗi sáng
毎朝豆乳を飲む
đi bộ nhiều nên mỏi chân
たくさん歩いたため、足が疲れた
biểu diễn nhạc sống mỗi đêm
毎晩ライブミュージックをする
thử công thức mới
新しいレシピを試す
thành lập công ty mới
新しい会社を設立する
uống cô-ca mỗi ngày
毎日コーラを飲む
nhớ 10 từ vựng tiếng anh mỗi ngày
毎日英単語を10つ覚える
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)