translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "mệt" (1件)
mệt
play
日本語 疲れる、ぐったりする
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "mệt" (5件)
mệt phờ người
play
日本語 ぐったり
Anh ấy đi bộ cả ngày nên mệt phờ người
彼は一日中歩いてぐったりしている
マイ単語
mỏi mệt
play
日本語 怠い
Nắng nóng làm cơ thể mỏi mệt
この暑さで体が怠い。
マイ単語
công tơ mét
play
日本語 オドメーター
Công tơ mét hiển thị quãng đường.
オドメーターは走行距離を示す。
マイ単語
mệt mỏi kéo dài
日本語 倦怠感が続く
Trẻ đến viện vì mệt mỏi kéo dài.
子供は倦怠感が続くため病院に来ました。
マイ単語
mệt mỏi
日本語 疲労、疲れている
Mệt mỏi kéo dài là tín hiệu cần khám chuyên khoa.
長引く疲労は専門医の診察が必要な兆候です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "mệt" (16件)
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
Anh ấy đi bộ cả ngày nên mệt phờ người
彼は一日中歩いてぐったりしている
Chiều dài của cái bàn là hai mét.
この机の丈は2メートルだ。
Nắng nóng làm cơ thể mỏi mệt
この暑さで体が怠い。
Anh ấy thở dài vì mệt.
彼は疲れてため息をつく。
Công tơ mét hiển thị quãng đường.
オドメーターは走行距離を示す。
Tao mệt quá.
おれは疲れた。
Bánh có đường kính 2 mét.
ケーキの直径は2メートルだ。
Anh ấy rất mệt, song vẫn đi làm.
彼は疲れていたが、仕事に行った。
Diện tích căn hộ là 70 mét vuông.
マンションの面積は70平方メートルです。
Trẻ đến viện vì mệt mỏi kéo dài.
子供は倦怠感が続くため病院に来ました。
Hài cốt được tìm thấy ở độ sâu khoảng 0,7 mét.
遺骨は約0.7メートルの深さで発見された。
Mệt mỏi kéo dài là tín hiệu cần khám chuyên khoa.
長引く疲労は専門医の診察が必要な兆候です。
Atletico mạnh như thế nào khi thi đấu tại Metropolitano.
メトロポリターノでプレーするアトレティコがいかに強いか。
Barca từng thắng 2-1 tại Metropolitano ở lượt về La Liga.
バルサはラ・リーガの戦第2でメトロポリターノで2-1で勝ったことがある。
Anh ấy nằm gục trên bàn vì quá mệt mỏi.
彼は疲れすぎてテーブルに倒れ伏した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)