辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "mũi" (2件)

mũi
play
日本語 名鼻
マイ単語
mũi cao
鼻が高い
mũi
play
日本語 名鼻
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "mũi" (5件)

sổ mũi
play
日本語 動鼻水が出る
マイ単語
trời lạnh nên bị sổ mũi
寒いため鼻水が出る
máy hút mùi
play
日本語 名換気扇
マイ単語
Khi nấu ăn, mẹ bật máy hút mùi.
料理するとき、母は換気扇をつける。
rau mùi tây
play
日本語 名パセリ
マイ単語
Tôi rắc rau mùi tây lên súp.
スープにパセリをふりかける。
lông mũi
play
日本語 名鼻毛
マイ単語
bị sổ mũi
play
日本語 動鼻水が出る
マイ単語
Tôi bị sổ mũi.
私は鼻水が出る。

format_quote フレーズ検索結果 "mũi" (14件)

có mùi hương dễ chịu
気持ちいい香りがする
trời lạnh nên bị sổ mũi
寒いため鼻水が出る
mũi cao
鼻が高い
Khi nấu ăn, mẹ bật máy hút mùi.
料理するとき、母は換気扇をつける。
Một số người không thích mùi rau diếp cá.
ドクダミの匂いが苦手な人もいる。
Tôi rắc rau mùi tây lên súp.
スープにパセリをふりかける。
Tôi thích mùi oải hương.
私はラベンダーの香りが好きだ。
Chồn hôi phun mùi hôi.
スカンクがにおいを出す。
Tôi bị sổ mũi.
私は鼻水が出る。
Tôi cho rau mùi vào món ăn.
私は料理にパクチーを入れる。
Món ăn này có mùi vị ngon.
この料理はいい味がする。
Đi bộ vừa tập thể dục vừa ngắm cảnh, đúng là một mũi tên trúng hai đích.
散歩は運動にも景色を楽しむことにもなる、まさに一石二鳥だ。
Hoa nhài có mùi hương dễ chịu.
ジャスミンは心地よい香りがする。
Căn nhà ngập rác và bốc mùi khó chịu.
家はゴミだらけで嫌な臭いがした。