menu_book
見出し語検索結果 "mùa" (3件)
日本語
動買う
mua nhà ở quận 2
2区にある家を買う
日本語
名雨
動雨が降る
chiều này có thể sẽ có mưa lớn
午後中は大雨になるそうだ
mùa
日本語
名シーズン
Mùa giải 2024-2025 là một mùa giải thành công.
2024-2025シーズンは成功したシーズンだった。
swap_horiz
類語検索結果 "mùa" (5件)
日本語
名冬
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
サイゴンの冬は寒くない
日本語
名夏
đi du lịch Nhật vào mùa hè
夏に日本へ旅行に行く
日本語
名秋
lá chuyển màu vào mùa thu
秋に葉っぱの色が変わる
日本語
名春
hoa nở nhiều vào mùa xuân
春には花がたくさん咲く
日本語
名オンラインショッピング
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
オンラインショッピングの需要が高まっている
format_quote
フレーズ検索結果 "mùa" (20件)
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
chắc là ngày mai trời mưa
明日は雨かもしれない
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
サイゴンの冬は寒くない
muốn mua quà lưu niệm
お土産を買いたい
hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
昨日は大雨だったが、今日は晴れた
có thể mua vàng ròng ở các hiệu vàng
金を取り扱う店で純金が買える
Bạn có thể mua vàng nguyên chất ở các tiệm vàng
金を取り扱う店で純金が買える
mua nhà ở quận 2
2区にある家を買う
đi du lịch Nhật vào mùa hè
夏に日本へ旅行に行く
lá chuyển màu vào mùa thu
秋に葉っぱの色が変わる
hoa nở nhiều vào mùa xuân
春には花がたくさん咲く
mua 2 quyển tiểu thuyết
小説を2冊買う
mua 2 cuốn tiểu thuyết
小説を2冊買う
thôi được, tôi sẽ mua cái này
分かった、これを買う
mùa hè, một ngày tắm 2 lần
夏に1日2回シャワーを浴びる
nếu trời mưa thì sẽ huỷ buổi tiệc
もし雨が降ったら、パーティーを中止する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)