menu_book
見出し語検索結果 "mít" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "mít" (2件)
mịt mù
日本語
形真っ白で見えない
Khói phủ mịt mù.
煙が一面を覆った。
mịt mờ
日本語
形漠然とした、不確かな
Với một kế hoạch mơ hồ thì khó thành công.
漠然とした計画では成功は難しい。
format_quote
フレーズ検索結果 "mít" (3件)
Khói phủ mịt mù.
煙が一面を覆った。
Tỷ lệ trúng tuyển vào MIT là 4,6%.
MITへの合格率は4.6%だ。
Một số học sinh Việt giành học bổng MIT.
何人かのベトナム人学生がMITの奨学金を獲得した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)