menu_book
見出し語検索結果 "mây" (3件)
swap_horiz
類語検索結果 "mây" (5件)
日本語
名バイク
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
日本語
名エレベーター
bước ra khỏi thang máy
エレベーターから降りた
日本語
フ何番ですか?
bàn số mấy?
テーブルは何番でしょうか?
日本語
名エアコン
lắp máy điều hoà mới
新しいエアコンをつける
format_quote
フレーズ検索結果 "mây" (20件)
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
bước ra khỏi thang máy
エレベーターから降りた
bàn số mấy?
テーブルは何番でしょうか?
lắp máy điều hoà mới
新しいエアコンをつける
đi làm bằng xe máy
バイクで通勤する
thông thạo máy tính
パソコンに詳しい
sử dụng máy tính để làm việc
パソコンを使って仕事する
máy in bị hỏng
プリンターが故障している
Bây giờ là mấy giờ?
今は何時ですか?
người có thai được ưu tiên lên máy bay trước
妊娠している人を優先搭乗させる
đến trước cửa lên máy bay 20 phút trước giờ xuất phát
出発20分前に搭乗ゲートの前に来る
Máy tính này có một ổ cứng lớn.
このパソコンは大きなハードディスクを持つ。
Tôi dùng máy tính để bàn ở văn phòng.
会社でデスクトップパソコンを使っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)