ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "miệng" (1件)
miệng

日本語
名口
類語検索結果 "miệng" (5件)
món tráng miệng

日本語
名デザート
gọi món tráng miệng
デザートを注文する
miếng bọt biển

日本語
名スポンジ
Tôi rửa bát bằng miếng bọt biển.
スポンジで皿を洗う。
vừa miệng

日本語
形味がちょうど良い
Món súp này vừa miệng
このスープは味がちょうど良い。
nhiệt miệng

日本語
名口内炎
Tôi bị nhiệt miệng.
私は口内炎になる。
tráng miệng

日本語
名デザート
Chúng tôi ăn kem làm món tráng miệng.
デザートにアイスクリームを食べる。
フレーズ検索結果 "miệng" (14件)
ăn tráng miệng chè
チェーのデザートを食べる
ăn kem tráng miệng
アイスクリームでデザートを食べる
gọi món tráng miệng
デザートを注文する
Tôi rửa bát bằng miếng bọt biển.
スポンジで皿を洗う。
Món súp này vừa miệng
このスープは味がちょうど良い。
muốn ăn tráng miệng sau khi ăn
食後にデザートを食べたい
Tôi bị nhiệt miệng.
私は口内炎になる。
Chúng tôi ăn kem làm món tráng miệng.
デザートにアイスクリームを食べる。
Tôi rửa bát bằng miếng rửa bát.
スポンジで皿を洗う。
Cô bé cười nhoẻn miệng.
その子はにっこり笑った。
Món ăn rất ngon miệng.
料理はとてもおいしい。
Đặc vụ cảnh báo rằng nếu quan sát viên này lên tiếng, họ sẽ bị "bịt miệng".
捜査官は、もしこの法的監視員が発言すれば、「口封じされる」と警告した。
Đặc vụ cảnh báo rằng nếu quan sát viên này lên tiếng, họ sẽ bị "bịt miệng".
捜査官は、もしこの監視員が発言すれば、「口封じされる」と警告した。
Giá vàng miếng trên thị trường đang có xu hướng tăng.
市場の金塊価格は上昇傾向にある。
