menu_book
見出し語検索結果 "kẻ" (2件)
日本語
動引く
名
Tôi kẻ một đường thẳng.
直線を引く
swap_horiz
類語検索結果 "kẻ" (5件)
日本語
名アイスクリーム
ăn kem tráng miệng
アイスクリームでデザートを食べる
日本語
名計画
lên kế hoạch cho cuối tuần
週末の計画を立てる
日本語
動計画を立てる
lên kế hoạch cho tương lai
将来のために計画を立てる
日本語
名結婚
動結婚する
Anh ấy đã kết hôn vào năm trước
彼は去年結婚した
format_quote
フレーズ検索結果 "kẻ" (20件)
với tới kệ trên cùng
一番上の引き出しに手が届く
đạt được kết quả tốt
良い結果が得られる
thiết kế tinh xảo
精巧なデザイン
cửa hàng bán kem
アイスクリームを売っている店
cửa tiệm bán kem
アイスクリームを売っている店
ăn kem tráng miệng
アイスクリームでデザートを食べる
kết hôn với người nước ngoài
外国人と結婚する
lên kế hoạch cho cuối tuần
週末の計画を立てる
lên kế hoạch cho tương lai
将来のために計画を立てる
thiết kế bảng hiệu
看板をデザインする
Thiết kế khá giống nhau
デザインがかなり似ている
Sở thích của tôi là hát karaoke
私の趣味はカラオケすること
trường dạy thiết kế
デザイン学校
Anh ấy đã kết hôn vào năm trước
彼は去年結婚した
Buổi họp vừa mới kết thúc
会議は終わったばかり
Bà đã kể nhiều câu chuyện ngày xưa
お祖母さんは昔話をたくさん教えてくれた
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
やり取りした後に契約が結ばれた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)