translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "kính" (1件)
kính
play
日本語 メガネ
mang kính
眼鏡をかける
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "kính" (5件)
kinh tế
play
日本語 経済
kinh tế đang phát triển
経済が発展している
マイ単語
kinh doanh
play
日本語 経営する
商売
kinh doanh cửa tiệm cà - phê
喫茶店を経営する
マイ単語
mở rộng kinh doanh ra nước ngoài
play
日本語 海外進出
nhiều công ty Nhật Bản mở rộng kinh doanh sang Việt Nam
多くの企業がベトナムへ進出している
マイ単語
nhiều kinh nghiệm
play
日本語 経験豊富な
hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
経験豊富なツアーガイド
マイ単語
kinh giới dại
play
日本語 オレガノ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "kính" (20件)
Sài Gòn là thành phố kinh tế
サイゴンは経済都市である
kinh tế đang phát triển
経済が発展している
kinh doanh cửa tiệm cà - phê
喫茶店を経営する
khôi phục kinh tế
経済を回復する
Dịch bệnh ảnh hưởng đến kinh tế thế giới
疫病は世界経済に影響した
mang kính
眼鏡をかける
Kinh tế thế giới bị ảnh hưởng nặng vì dịch bệnh
感染症により世界経済が大きく影響された
Kinh tế đang phục hồi trở lại
景気が回復してきた
Sin-ga-po là nước có kinh tế phát triển nhất khu vực Đông Nam Á
東南アジアでシンガポールは経済の一番発展している国です
nhiều công ty Nhật Bản mở rộng kinh doanh sang Việt Nam
多くの企業がベトナムへ進出している
hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
経験豊富なツアーガイド
Cô ấy học ở một trường cao đẳng về kinh tế.
彼女は経済の短期大学に通っている。
Hoạt động kinh doanh đang mở rộng.
経営活動が拡大している。
trung tâm tài chính kinh tế
金融経済センター
Ông ấy là một nhà kinh doanh giỏi.
彼は優れた経営者だ。
Anh ấy tham gia điền kinh.
彼は陸上競技に参加する。
Xe máy là phương tiện có tính kinh tế.
バイクは経済的だ。
Đất nước đạt tăng trưởng kinh tế cao.
国は高い経済成長をする。
Anh ấy là trưởng bộ phận kinh doanh.
彼は営業部の部長だ。
nhà ngoại giao dày dặn kinh nghiệm
老巧な外交官
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)