menu_book
見出し語検索結果 "kiếm" (1件)
日本語
動稼ぐ
動見つける
Anh ấy kiếm được nhiều tiền.
彼はたくさんお金を稼ぐ。
swap_horiz
類語検索結果 "kiếm" (5件)
日本語
動摘発する
kiểm soát xử lý an toàn giao thông
交通安全を摘発する
日本語
名保安検査場
đi qua khu kiểm tra an ninh
保安検査場を通る
phó thủ tướng kiêm bộ trưởng bộ ngoại giao
日本語
名副首相兼外相/副首相兼外務大臣
日本語
動監視する
bị kiểm soát nghiêm ngặt
厳しく監視される
format_quote
フレーズ検索結果 "kiếm" (20件)
tiết kiệm thời gian
時間を節約する
gửi tiết kiệm ở ngân hàng
銀行に預金する
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở bệnh viện
病院で定期健康診断を受ける
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở nhà thương
病院で定期健康診断を受ける
sử dụng giấy tiết kiệm
紙の使用を節約する
kiểm soát xử lý an toàn giao thông
交通安全を摘発する
kiểm tra bằng lái xe
運転免許証をチェックする
đi qua khu kiểm tra an ninh
保安検査場を通る
kiểm tra vé điện tử
eチケットを確認する
kiểm tra thị thực
ビザを確認する
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
電子提示版で情報を確認する
có nhiều lỗi trong bài kiểm tra hôm qua
昨日のテストでは間違いがたくさんあった
Phó giám đốc bệnh viện kiểm tra phòng khám.
副院長は診療室を確認する。
Bà kiểm tra sức khỏe bằng máy đo huyết áp.
おばあさんは血圧計で健康をチェックする。
thông báo kết quả kiểm tra cuối kỳ
期末試験の結果を発表する
bị kiểm soát nghiêm ngặt
厳しく監視される
Họ sống cuộc sống cần kiệm.
彼らは質素に暮らす。
Tôi đi kiểm tra sức khỏe định kỳ.
私は定期的に健康診断を受ける。
Bài kiểm tra này có độ khó cao.
このテストの難易度は高い。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)