辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "khế" (2件)

khế
play
日本語 名スターフルーツ
マイ単語
khe
日本語 名隙間
マイ単語
Có khe nhỏ giữa hai tường.
二つの壁の間に隙間がある。

swap_horiz 類語検索結果 "khế" (5件)

khen
play
日本語 動褒める
マイ単語
khen cấp dưới
部下を褒める
khôn khéo
play
日本語 形気が利く
マイ単語
Anh ấy khôn khéo trong cách nói chuyện.
彼は話し方が気が利く。
khép kín
play
日本語 形引っ込み思案な
マイ単語
Cô ấy tính cách khép kín.
彼女は引っ込み思案だ。
làm khắt khe
play
日本語 動厳格化する
マイ単語
Công ty làm khắt khe hơn các quy định.
会社は規則を厳格化する。
khéo tay
日本語 形器用な
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "khế" (16件)

khen cấp dưới
部下を褒める
Anh ấy khôn khéo trong cách nói chuyện.
彼は話し方が気が利く。
Cô ấy tính cách khép kín.
彼女は引っ込み思案だ。
Công ty làm khắt khe hơn các quy định.
会社は規則を厳格化する。
Có khe nhỏ giữa hai tường.
二つの壁の間に隙間がある。
Trẻ em chơi bên khe suối.
子供たちは渓流のそばで遊んでいる。
Cô ấy chọn từ ngữ rất khéo.
彼女は言葉の選び方が上手だ。
Anh ấy nhận được nhiều lời khen.
彼は多くの褒め言葉をもらった。
Cô ấy được khen ngợi.
彼女は褒められた。
Anh ấy khép lại set đầu với chiến thắng 7-5.
彼は第1セットを7-5の勝利で締めくくった。
Anh ấy không thể ngăn Alcaraz khép lại set với tỷ số 6-2.
彼はアルカラスがセットを6-2で終わらせるのを止められなかった。
Trùm ma túy El Mencho là thủ lĩnh của một mạng lưới tội phạm khét tiếng.
麻薬王エル・メンチョは悪名高い犯罪組織のリーダーだった。
Mạng lưới tội phạm của Oseguera khét tiếng vì buôn ma túy sang Mỹ.
オセゲラの犯罪ネットワークは米国への麻薬密輸で悪名高かった。
Trận cầu tại Allianz Arena khép lại với kịch bản giàu cảm xúc.
アリアンツ・アレーナでの試合は、感情豊かな展開で幕を閉じた。
Ông dành nhiều lời khen ngợi thỏa thuận khung với Iran.
彼はイランとの枠組み合意を多く褒めました。
Người bệnh không nên tự kiêng khem quá mức.
患者は過度に自己流の食事制限をすべきではありません。