menu_book
見出し語検索結果 "khế" (2件)
khe
日本語
名隙間
Có khe nhỏ giữa hai tường.
二つの壁の間に隙間がある。
swap_horiz
類語検索結果 "khế" (5件)
日本語
形気が利く
Anh ấy khôn khéo trong cách nói chuyện.
彼は話し方が気が利く。
日本語
形引っ込み思案な
Cô ấy tính cách khép kín.
彼女は引っ込み思案だ。
日本語
動厳格化する
Công ty làm khắt khe hơn các quy định.
会社は規則を厳格化する。
format_quote
フレーズ検索結果 "khế" (14件)
Anh ấy khôn khéo trong cách nói chuyện.
彼は話し方が気が利く。
Cô ấy tính cách khép kín.
彼女は引っ込み思案だ。
Công ty làm khắt khe hơn các quy định.
会社は規則を厳格化する。
Có khe nhỏ giữa hai tường.
二つの壁の間に隙間がある。
Trẻ em chơi bên khe suối.
子供たちは渓流のそばで遊んでいる。
Cô ấy chọn từ ngữ rất khéo.
彼女は言葉の選び方が上手だ。
Anh ấy nhận được nhiều lời khen.
彼は多くの褒め言葉をもらった。
Cô ấy được khen ngợi.
彼女は褒められた。
Anh ấy khép lại set đầu với chiến thắng 7-5.
彼は第1セットを7-5の勝利で締めくくった。
Anh ấy không thể ngăn Alcaraz khép lại set với tỷ số 6-2.
彼はアルカラスがセットを6-2で終わらせるのを止められなかった。
Trùm ma túy El Mencho là thủ lĩnh của một mạng lưới tội phạm khét tiếng.
麻薬王エル・メンチョは悪名高い犯罪組織のリーダーだった。
Mạng lưới tội phạm của Oseguera khét tiếng vì buôn ma túy sang Mỹ.
オセゲラの犯罪ネットワークは米国への麻薬密輸で悪名高かった。
Trận cầu tại Allianz Arena khép lại với kịch bản giàu cảm xúc.
アリアンツ・アレーナでの試合は、感情豊かな展開で幕を閉じた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)