ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "khói" 1件

ベトナム語 khói
日本語
例文
Khói bay khắp phòng.
煙が部屋中に広がった。
マイ単語

類語検索結果 "khói" 5件

ベトナム語 ra khỏi
button1
日本語 去る、離れる
例文
ra khỏi Nhật Bản đến Việt Nam
日本を離れてベトナムに来る
マイ単語
ベトナム語 khôi phục
button1
日本語 回復する
修復する
例文
khôi phục nguyên trạng
原状を回復する
マイ単語
ベトナム語 khởi nghiệp
button1
日本語 起業する
例文
Anh ấy đã khởi nghiệp lúc chỉ vừa 20 tuổi
彼は20歳で起業した
マイ単語
ベトナム語 di chuyển nội khối
button1
日本語 トラベルバブル
マイ単語
ベトナム語 khởi công
button1
日本語 着工する
例文
Công trình khách sạn vừa được khởi công
ホテル工事が着工されたばかり
マイ単語

フレーズ検索結果 "khói" 20件

ra khỏi nhà
家を出る
bước ra khỏi thang máy
エレベーターから降りた
ra khỏi Nhật Bản đến Việt Nam
日本を離れてベトナムに来る
khôi phục kinh tế
経済を回復する
khôi phục nguyên trạng
原状を回復する
Tường lửa bảo vệ máy tính khỏi virus.
ファイアウォールはコンピュータをウイルスから守る。
Anh ấy đã khởi nghiệp lúc chỉ vừa 20 tuổi
彼は20歳で起業した
khôi phục lại một số chuyến bay quốc tế
国際線の一部を再開する
Công trình khách sạn vừa được khởi công
ホテル工事が着工されたばかり
Cô ấy dùng phấn tạo khối cho gò má.
彼女は頬にハイライトパウダーを使う。
Tôi khởi động máy tính.
私はパソコンを起動する。
đuổi con chó ra khỏi sân
犬を庭から追い払った
Anh ấy lái xe 2 bánh phân khối lớn.
彼は大型自動二輪に乗る。
Anh ta đã bị đá ra khỏi đội.
彼はチームから追い出された。
Cô ấy đã khỏi bệnh rồi.
彼女は病気が治った。
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
彼はようやく危篤状態を脱した
Chúng tôi khởi hành lúc 6 giờ sáng.
私たちは朝6時に出発する。
Còi báo động kêu lên khi phát hiện khói.
煙を感知すると警報機が鳴る。
Tôi ăn sáng với thịt xông khói.
朝食にベーコンを食べた。
Ngư dân đang đánh cá ngoài khơi
漁師が沖で漁をしている
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |