menu_book
見出し語検索結果 "khóc" (1件)
日本語
動泣く
đứa bé đang khóc
赤ちゃんが泣いている
swap_horiz
類語検索結果 "khóc" (4件)
bật khóc
日本語
動泣き出す
Cô bé bật khóc khi nghe tin.
少女はその知らせを聞いて泣き出した。
khóc lóc
日本語
動泣きじゃくる
Cô bé bắt đầu khóc lóc.
少女は泣きじゃくり始めた。
khốc liệt
日本語
形激しい、苛烈な、厳しい
Cuộc chiến diễn ra rất khốc liệt.
その戦いは非常に激しかった。
tàn khốc
日本語
形残酷な、壊滅的な
Việc này sẽ diễn ra nhanh chóng và tàn khốc.
これは迅速かつ壊滅的に行われるだろう。
format_quote
フレーズ検索結果 "khóc" (6件)
đứa bé đang khóc
赤ちゃんが泣いている
Cô bé bật khóc khi nghe tin.
少女はその知らせを聞いて泣き出した。
Cô bé bắt đầu khóc lóc.
少女は泣きじゃくり始めた。
Tiếng khóc thảm thiết vang lên.
痛ましい泣き声が響いた。
Cuộc chiến diễn ra rất khốc liệt.
その戦いは非常に激しかった。
Việc này sẽ diễn ra nhanh chóng và tàn khốc.
これは迅速かつ壊滅的に行われるだろう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)