ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "khóc" 1件

ベトナム語 khóc
button1
日本語 泣く
例文
đứa bé đang khóc
赤ちゃんが泣いている
マイ単語

類語検索結果 "khóc" 3件

ベトナム語 bật khóc
日本語 泣き出す
例文
Cô bé bật khóc khi nghe tin.
少女はその知らせを聞いて泣き出した。
マイ単語
ベトナム語 khóc lóc
日本語 泣きじゃくる
例文
Cô bé bắt đầu khóc lóc.
少女は泣きじゃくり始めた。
マイ単語
ベトナム語 khốc liệt
日本語 激しい、苛烈な、厳しい
例文
Cuộc chiến diễn ra rất khốc liệt.
その戦いは非常に激しかった。
マイ単語

フレーズ検索結果 "khóc" 5件

đứa bé đang khóc
赤ちゃんが泣いている
Cô bé bật khóc khi nghe tin.
少女はその知らせを聞いて泣き出した。
Cô bé bắt đầu khóc lóc.
少女は泣きじゃくり始めた。
Tiếng khóc thảm thiết vang lên.
痛ましい泣き声が響いた。
Cuộc chiến diễn ra rất khốc liệt.
その戦いは非常に激しかった。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |