辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "khóa" (1件)

khóa
play
日本語 動ロックする
マイ単語
khóa màn hình điện thoại
携帯画面をロックする

swap_horiz 類語検索結果 "khóa" (5件)

chìa khóa
play
日本語 名鍵
マイ単語
cho mượn chìa khóa
鍵を貸してあげる
sách giáo khoa
play
日本語 名教科書
マイ単語
Tặng sách giáo khoa cho học sinh nghèo
貧困学生に教科書をあげる
bộ khoa học công nghệ và môi trường
play
日本語 名科学技術環境省
マイ単語
trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia
play
日本語 名国家社会人文科学センター
マイ単語
trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia
play
日本語 名国家自然科学技術センター
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "khóa" (20件)

cho mượn chìa khóa
鍵を貸してあげる
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
あなたの答えに丸をつけてください
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
給料は月末に振り込まれる
Tặng sách giáo khoa cho học sinh nghèo
貧困学生に教科書をあげる
Ở Nhật mỗi năm có khoảng 2-3 kỳ nghỉ dài ngày
日本で年間2-3回程の大型連休がある
Ông ấy nhập viện ở bệnh viện đa khoa.
彼は総合病院に入院する。
hoa anh đào nở vào khoảng cuối tháng 3
桜は3月下旬ごろに咲く
Tôi nghiền khoai tây để làm salad.
サラダを作るためにジャガイモを押しつぶす。
Tôi dùng dao bóc vỏ để gọt khoai tây.
ジャガイモを剥くのに皮むきを使う。
rẻ em thích ăn khoai tây chiên với tương cà.
子どもたちはフライドポテトをケチャップで食べるのが好きだ。
Tôi nấu chè bằng khoai môn.
タロイモでチェーを作る。
tâm trạng sảng khoái
すっきりした気分
đánh bóng một cách dứt khoát
思い切りゴルフクラブを振る
Cô ấy dứt khoát từ chối.
彼女はきっぱり断る。
Thầy giáo rất khoan dung.
先生は寛容だ。
Tôi rất hay quên chìa khóa.
私はよく鍵を忘れっぽい。
khóa màn hình điện thoại
携帯画面をロックする
Trời lạnh nên tôi mặc áo khoác.
寒いのでコートを着る。
Thợ khóa đến sửa ổ khóa.
錠前屋が鍵を直す。
Tôi xịt khoáng để làm mát da.
肌を冷やすためにミストを使う。