menu_book
見出し語検索結果 "khát" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "khát" (4件)
日本語
形喉が渇く
khát nước liên tục
ずっと喉が渇く
日本語
動厳格化する
Công ty làm khắt khe hơn các quy định.
会社は規則を厳格化する。
khao khát
日本語
動切望する
Cô ấy khao khát được tự do.
彼女は自由を切望している。
khát vọng
日本語
名願望、熱望
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
発展の願望とビジョンを実現する。
format_quote
フレーズ検索結果 "khát" (7件)
khát nước liên tục
ずっと喉が渇く
Công ty làm khắt khe hơn các quy định.
会社は規則を厳格化する。
Cô ấy khao khát được tự do.
彼女は自由を切望している。
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
発展の願望とビジョンを実現する。
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
発展の願望とビジョンを実現する。
Tôi khao khát chế tạo ra những công cụ hỗ trợ người khiếm thị.
私は視覚障害者を支援するツールを開発したいと強く願っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)