ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "khám" 1件

ベトナム語 khám
日本語 受診
例文
Cần đưa đi khám sớm để tránh biến chứng nguy hiểm.
危険な合併症を避けるため、早期に診察を受ける必要があります。
マイ単語

類語検索結果 "khám" 5件

ベトナム語 khám bệnh
button1
日本語 検診する
例文
khám bệnh về răng định kỳ
歯の定期検診を受ける
マイ単語
ベトナム語 phòng khám
button1
日本語 クリニック
例文
Phòng khám này lúc nào cũng đông
こちらのクリニックはいつも混み合う
マイ単語
ベトナム語 mắc kham
button1
日本語 スグリ、グーズベリー
マイ単語
ベトナム語 khám phá
button1
日本語 発見する
例文
Họ đã khám phá một vùng đất mới
彼らは新しい地域を発見した
マイ単語
ベトナム語 đi khám
button1
日本語 診察を受ける
例文
Tôi phải đi bệnh viện để khám.
病院へ行って診察を受ける。
マイ単語

フレーズ検索結果 "khám" 12件

khám bệnh về răng định kỳ
歯の定期検診を受ける
Phó giám đốc bệnh viện kiểm tra phòng khám.
副院長は診療室を確認する。
Phòng khám này lúc nào cũng đông
こちらのクリニックはいつも混み合う
Khi đi khám bệnh, nhớ mang thẻ bảo hiểm.
病院に行くときは保健カードを持っていく。
Họ khám phá một động lớn.
大きな洞窟を探検する。
Con người luôn muốn khám phá vũ trụ.
人類はいつも宇宙を探検したいと思っている。
Họ đã khám phá một vùng đất mới
彼らは新しい地域を発見した
Tôi phải đi bệnh viện để khám.
病院へ行って診察を受ける。
Khám lâm sàng và chụp CT-scan, bác sĩ phát hiện khối đặc.
臨床検査とCTスキャンで、医師は塊を発見しました。
Nếu thấy con chán ăn, đau bụng kéo dài, cần đưa đi khám sớm.
もし子供が食欲がなく、腹痛が続く場合は、早期に診察を受ける必要があります。
Nếu thấy con bụng chướng bất thường cần đưa đi khám sớm.
もし子供に異常な腹部膨満が見られる場合は、早期に診察を受ける必要があります。
Cần đưa đi khám sớm để tránh biến chứng nguy hiểm.
危険な合併症を避けるため、早期に診察を受ける必要があります。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |