translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "khuấy" (1件)
khuấy
play
日本語 混ぜる
Anh ấy khuấy cà phê bằng thìa.
彼はスプーンでコーヒーを混ぜる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "khuấy" (3件)
khuấy động
play
日本語 盛り上げる
Âm nhạc khuấy động không khí trong bữa tiệc.
音楽がパーティーの雰囲気を盛り上げる。
マイ単語
khuấy tan
play
日本語 溶かす
Tôi khuấy tan đường trong nước nóng.
砂糖をお湯で溶かす。
マイ単語
khuây khỏa
日本語 気が紛れる
Âm nhạc giúp tôi khuây khỏa.
音楽は気が紛れる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "khuấy" (5件)
Âm nhạc khuấy động không khí trong bữa tiệc.
音楽がパーティーの雰囲気を盛り上げる。
Anh ấy khuấy cà phê bằng thìa.
彼はスプーンでコーヒーを混ぜる。
Tôi khuấy tan đường trong nước nóng.
砂糖をお湯で溶かす。
Âm nhạc giúp tôi khuây khỏa.
音楽は気が紛れる。
Robot Aigamo có cánh khuấy để đảo trộn nước và bùn.
アイガモロボットは水と泥をかき混ぜるための攪拌翼を持っている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)