辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "khuôn" (1件)

khuôn
play
日本語 名金型
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "khuôn" (5件)

nhận diện bằng khuôn mặt
play
日本語 名顔認証
マイ単語
đưa hệ thống nhận diện khuôn mặt vào sử dụng
顔認証システムを導入する
khuôn khổ
日本語 名枠組み
マイ単語
Hợp tác được thực hiện trong khuôn khổ các thỏa thuận song phương.
協力は二国間協定の枠組みの中で実施されます。
khuôn mẫu
日本語 名規範、ステレオタイプ
マイ単語
Đây là khuôn mẫu đã được ghi nhận rộng rãi trong các nghiên cứu.
これは研究で広く認められている規範である。
khuôn viên trường học
日本語 フキャンパス
マイ単語
Khuôn viên trường học của trường đại học rất rộng lớn và hiện đại.
大学のキャンパスはとても広くてモダンです。
khuôn viên
日本語 名敷地、キャンパス
マイ単語
Vụ việc xảy ra trong khuôn viên trường học.
事件は学校の敷地内で発生した。

format_quote フレーズ検索結果 "khuôn" (6件)

đưa hệ thống nhận diện khuôn mặt vào sử dụng
顔認証システムを導入する
Hợp tác được thực hiện trong khuôn khổ các thỏa thuận song phương.
協力は二国間協定の枠組みの中で実施されます。
Đây là khuôn mẫu đã được ghi nhận rộng rãi trong các nghiên cứu.
これは研究で広く認められている規範である。
Khuôn viên trường học của trường đại học rất rộng lớn và hiện đại.
大学のキャンパスはとても広くてモダンです。
Lễ đón nhận diễn ra trong khuôn khổ khai mạc Lễ hội Làng Sen.
受賞式は、ランセン祭の開会式の一環として行われました。
Vụ việc xảy ra trong khuôn viên trường học.
事件は学校の敷地内で発生した。