menu_book
見出し語検索結果 "khuôn" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "khuôn" (4件)
日本語
名顔認証
đưa hệ thống nhận diện khuôn mặt vào sử dụng
顔認証システムを導入する
khuôn khổ
日本語
名枠組み
Hợp tác được thực hiện trong khuôn khổ các thỏa thuận song phương.
協力は二国間協定の枠組みの中で実施されます。
khuôn mẫu
日本語
名規範、ステレオタイプ
Đây là khuôn mẫu đã được ghi nhận rộng rãi trong các nghiên cứu.
これは研究で広く認められている規範である。
khuôn viên trường học
日本語
フキャンパス
Khuôn viên trường học của trường đại học rất rộng lớn và hiện đại.
大学のキャンパスはとても広くてモダンです。
format_quote
フレーズ検索結果 "khuôn" (4件)
đưa hệ thống nhận diện khuôn mặt vào sử dụng
顔認証システムを導入する
Hợp tác được thực hiện trong khuôn khổ các thỏa thuận song phương.
協力は二国間協定の枠組みの中で実施されます。
Đây là khuôn mẫu đã được ghi nhận rộng rãi trong các nghiên cứu.
これは研究で広く認められている規範である。
Khuôn viên trường học của trường đại học rất rộng lớn và hiện đại.
大学のキャンパスはとても広くてモダンです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)