辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "khuyên" (1件)

khuyên
play
日本語 動アドバイスする
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "khuyên" (5件)

lời khuyên
play
日本語 名アドバイス
マイ単語
xin lời khuyên từ cấp trên
上司にアドバイスをお願いする
chi phí khuyến mãi
play
日本語 名販促費
マイ単語
khuyến khích
play
日本語 動促す
マイ単語
Chúng tôi khuyến khích mọi người tham gia.
私たちはみんなに参加を促す。
khuyến nghị
日本語 動推奨する
マイ単語
Bác sĩ khuyến nghị nghỉ ngơi.
医者は休息を推奨した。
khuyến cáo
日本語 動推奨する
マイ単語
Bác sĩ khuyến cáo phụ huynh theo dõi trẻ.
医師は保護者に子供を観察するよう推奨しています。

format_quote フレーズ検索結果 "khuyên" (11件)

xin lời khuyên từ cấp trên
上司にアドバイスをお願いする
Nhiều doanh nghiệp khuyến khích làm việc từ xa
多くの会社ではリモートワークを推奨される
Chúng tôi khuyến khích mọi người tham gia.
私たちはみんなに参加を促す。
Bác sĩ khuyến nghị nghỉ ngơi.
医者は休息を推奨した。
Bác sĩ khuyến cáo phụ huynh theo dõi trẻ.
医師は保護者に子供を観察するよう推奨しています。
Sinh viên được khuyến khích học tập tự chủ để phát triển kỹ năng.
学生はスキルを伸ばすために自主的に学習することが推奨されます。
Phụ huynh nên khuyến khích trẻ tham gia hoạt động thể chất.
保護者は子どもが身体活動に参加するよう奨励すべきです。
Việc ứng dụng dân chủ trên môi trường số đang được khuyến khích.
デジタル環境での民主主義の応用が奨励されている。
Bác sĩ khuyên bệnh nhân về việc tập tạ để phát triển cơ bắp săn chắc.
医師は患者に、引き締まった筋肉を成長させるためのウェイトトレーニングを勧めています。
Việt Nam khuyến khích đầu tư vào công nghiệp chế biến nông sản.
ベトナムは農産物加工産業への投資を奨励しています。
Chính phủ khuyến khích nghiên cứu sinh Việt Nam học tập ở nước ngoài.
政府はベトナム人大学院生が海外で学ぶことを奨励しています。