translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "khung" (1件)
khung
日本語 フレーム
Khung của nón lá cần phải chắc chắn và cân đối.
このノンラーのフレームは頑丈で均衡が取れている必要がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "khung" (5件)
khủng hoảng kinh tế
play
日本語 経済危機
マイ単語
khung giờ vàng
play
日本語 ゴールデンタイム
Chương trình này phát sóng vào khung giờ vàng.
この番組はゴールデンタイムに放送される。
マイ単語
khung cảnh
日本語 光景
マイ単語
khủng khiếp
日本語 恐ろしい
ひどい
Trận bão thật khủng khiếp.
嵐は本当に恐ろしかった。
マイ単語
khựng lại
日本語 立ち止まる
Anh ấy khựng lại vì bất ngờ.
彼は驚いて立ち止まった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "khung" (15件)
Chương trình này phát sóng vào khung giờ vàng.
この番組はゴールデンタイムに放送される。
Khung của nón lá cần phải chắc chắn và cân đối.
このノンラーのフレームは頑丈で均衡が取れている必要がある。
Trận bão thật khủng khiếp.
嵐は本当に恐ろしかった。
Chính phủ ứng phó với khủng hoảng.
政府は危機に対応した。
Anh ấy khựng lại vì bất ngờ.
彼は驚いて立ち止まった。
Chính phủ đang nỗ lực chống lại khủng bố.
政府はテロと戦うために努力しています。
Thế giới đang đối mặt với nhiều cuộc khủng hoảng.
世界は多くの危機に直面しています。
Thông tin cá nhân của cô có thể được đưa vào một cơ sở dữ liệu, trong đó cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
彼女の個人情報はデータベースに入れられ、国内テロリストのレッテルを貼られる危険性があるかもしれない。
Cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
彼女は国内テロリストのレッテルを貼られる危険性がある。
Chính phủ đã ban bố tình trạng khẩn cấp để đối phó với khủng hoảng.
政府は危機に対処するため非常事態を宣言しました。
Khung thép bị cong vênh nghiêm trọng.
鉄骨がひどく歪んだ。
Anh ấy đã sút bóng trúng khung thành.
彼はボールをゴールに蹴り込んだ。
Cuộc khủng hoảng kinh tế giáng một đòn nặng nề vào nhiều doanh nghiệp.
経済危機は多くの企業に大きな打撃を与えた。
Chúng ta cần một giải pháp đa phương cho cuộc khủng hoảng này.
この危機には多国間解決策が必要だ。
Họ đang tìm kiếm một giải pháp đa phương cho cuộc khủng hoảng.
彼らは危機に対する多国間解決策を模索しています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)