ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "khoảng" 1件

ベトナム語 khoảng
button1
日本語 ぐらい
例文
Tôi ở Nhật khoảng 2 năm.
日本に約2年間住んでいた。
マイ単語

類語検索結果 "khoảng" 5件

ベトナム語 xịt khoáng
button1
日本語 ミスト
例文
Tôi xịt khoáng để làm mát da.
肌を冷やすためにミストを使う。
マイ単語
ベトナム語 khoảng cách giữa hai xe
button1
日本語 車間距離
例文
Hãy giữ khoảng cách an toàn giữa hai xe khi lái xe trên đường cao tốc.
高速道路では車間距離を十分にとってください。
マイ単語
ベトナム語 khoảng trống
日本語 空白
例文
Có khoảng trống trong quy định.
規定に空白がある。
マイ単語
ベトナム語 khoáng sản
日本語 鉱物資源
例文
Hòn đảo cũng có nguồn khoáng sản dồi dào.
その島は豊富な鉱物資源も持っている。
マイ単語
ベトナム語 khoảng cách
日本語 距離
例文
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
米国の軍艦と補給艦は、比較的近い距離で同じ速度で並行して移動する必要がある。
マイ単語

フレーズ検索結果 "khoảng" 15件

Ở Nhật mỗi năm có khoảng 2-3 kỳ nghỉ dài ngày
日本で年間2-3回程の大型連休がある
hoa anh đào nở vào khoảng cuối tháng 3
桜は3月下旬ごろに咲く
Tôi xịt khoáng để làm mát da.
肌を冷やすためにミストを使う。
Hãy giữ khoảng cách an toàn giữa hai xe khi lái xe trên đường cao tốc.
高速道路では車間距離を十分にとってください。
Tôi ở Nhật khoảng 2 năm.
日本に約2年間住んでいた。
Tuổi thọ của pin khoảng 10 năm.
バッテリーの寿命は約10年だ。
Có khoảng trống trong quy định.
規定に空白がある。
Doanh thu từ dầu khí, mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Nga, đã giảm khoảng 20%.
ロシアの主要輸出品である石油・ガスからの収入は約20%減少した。
khoảng 80% sản lượng dầu của Moskva nằm trong diện bị Mỹ trừng phạt.
モスクワの石油生産量の約80%が米国の制裁対象となっている。
Nhóm hoạt động tự xưng là Robins des Ruelles cho biết khoảng 60 thành viên của họ đã xông vào cửa hàng.
自称「ロビン・デ・リュエル」の活動グループは、約60人のメンバーが店に押し入ったと述べた。
Hài cốt được tìm thấy ở độ sâu khoảng 0,7 mét.
遺骨は約0.7メートルの深さで発見された。
Lực lượng an ninh đã tiêu diệt khoảng 30 nghi phạm ở Jalisco.
治安部隊はハリスコ州で約30人の容疑者を殺害した。
Hòn đảo cũng có nguồn khoáng sản dồi dào.
その島は豊富な鉱物資源も持っている。
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
米国の軍艦と補給艦は、比較的近い距離で同じ速度で並行して移動する必要がある。
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
米国の軍艦と補給艦は、比較的近い距離で同じ速度で並行して移動する必要がある。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |