ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "khiến" 1件

ベトナム語 khiến
button1
日本語 ~になる
例文
Tin đó khiến tôi rất vui.
その知らせは私をとても嬉しくさせた。
マイ単語

類語検索結果 "khiến" 3件

ベトナム語 cái điều khiển
button1
日本語 リモコン
例文
điều khiển ti-vi bị hết pin
テレビのリモコンはバッテリーが切れた
マイ単語
ベトナム語 mót điều khiển
button1
日本語 リモコン
例文
Mót điều khiển ti-vi bị hết pin
テレビのリモコンはバッテリーが切れた
マイ単語
ベトナム語 tấm khiên
日本語
例文
Luật pháp là tấm khiên.
法律は盾だ。
マイ単語

フレーズ検索結果 "khiến" 9件

phải điều khiển xe cộ đi lại ở bên phải
車などは右方通行しないといけない
điều khiển ti-vi bị hết pin
テレビのリモコンはバッテリーが切れた
Mót điều khiển ti-vi bị hết pin
テレビのリモコンはバッテリーが切れた
Tin đó khiến tôi rất vui.
その知らせは私をとても嬉しくさせた。
Luật pháp là tấm khiên.
法律は盾だ。
Cú va chạm khiến con thuyền bị lật và chìm.
衝突により船は転覆し沈没した。
Vụ ẩu đả giữa hai nhóm đã khiến một số người bị thương.
二つのグループ間の乱闘で数名が負傷した。
Cú đâm khiến thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
衝突により、ハリー・S・トルーマンの船体は水線上の位置に小さな裂け目が生じた。
Cú đâm khiến thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
衝突により、ハリー・S・トルーマンの船体は水線上の位置に小さな裂け目が生じた。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |