menu_book
見出し語検索結果 "khen" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "khen" (2件)
lời khen
日本語
名褒め言葉
Anh ấy nhận được nhiều lời khen.
彼は多くの褒め言葉をもらった。
khen ngợi
日本語
動褒める
Cô ấy được khen ngợi.
彼女は褒められた。
format_quote
フレーズ検索結果 "khen" (3件)
Anh ấy nhận được nhiều lời khen.
彼は多くの褒め言葉をもらった。
Cô ấy được khen ngợi.
彼女は褒められた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)