ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khen" (1件)
khen

日本語
動褒める
khen cấp dưới
部下を褒める
類語検索結果 "khen" (2件)
lời khen
日本語
名褒め言葉
Anh ấy nhận được nhiều lời khen.
彼は多くの褒め言葉をもらった。
khen ngợi
日本語
動褒める
Cô ấy được khen ngợi.
彼女は褒められた。
フレーズ検索結果 "khen" (4件)
khen cấp dưới
部下を褒める
Anh ấy nhận được nhiều lời khen.
彼は多くの褒め言葉をもらった。
Cô ấy được khen ngợi.
彼女は褒められた。
Ông dành nhiều lời khen ngợi thỏa thuận khung với Iran.
彼はイランとの枠組み合意を多く褒めました。
