ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "khe" 2件

ベトナム語 khế
button1
日本語 スターフルーツ
マイ単語
ベトナム語 khe
日本語 隙間
例文
Có khe nhỏ giữa hai tường.
二つの壁の間に隙間がある。
マイ単語

類語検索結果 "khe" 5件

ベトナム語 khen
button1
日本語 褒める
例文
khen cấp dưới
部下を褒める
マイ単語
ベトナム語 khôn khéo
button1
日本語 気が利く
例文
Anh ấy khôn khéo trong cách nói chuyện.
彼は話し方が気が利く。
マイ単語
ベトナム語 khép kín
button1
日本語 引っ込み思案な
例文
Cô ấy tính cách khép kín.
彼女は引っ込み思案だ。
マイ単語
ベトナム語 làm khắt khe
button1
日本語 厳格化する
例文
Công ty làm khắt khe hơn các quy định.
会社は規則を厳格化する。
マイ単語
ベトナム語 khéo tay
日本語 器用な
マイ単語

フレーズ検索結果 "khe" 13件

khen cấp dưới
部下を褒める
Anh ấy khôn khéo trong cách nói chuyện.
彼は話し方が気が利く。
Cô ấy tính cách khép kín.
彼女は引っ込み思案だ。
Công ty làm khắt khe hơn các quy định.
会社は規則を厳格化する。
Có khe nhỏ giữa hai tường.
二つの壁の間に隙間がある。
Trẻ em chơi bên khe suối.
子供たちは渓流のそばで遊んでいる。
Cô ấy chọn từ ngữ rất khéo.
彼女は言葉の選び方が上手だ。
Anh ấy nhận được nhiều lời khen.
彼は多くの褒め言葉をもらった。
Cô ấy được khen ngợi.
彼女は褒められた。
Anh ấy khép lại set đầu với chiến thắng 7-5.
彼は第1セットを7-5の勝利で締めくくった。
Anh ấy không thể ngăn Alcaraz khép lại set với tỷ số 6-2.
彼はアルカラスがセットを6-2で終わらせるのを止められなかった。
Trùm ma túy El Mencho là thủ lĩnh của một mạng lưới tội phạm khét tiếng.
麻薬王エル・メンチョは悪名高い犯罪組織のリーダーだった。
Mạng lưới tội phạm của Oseguera khét tiếng vì buôn ma túy sang Mỹ.
オセゲラの犯罪ネットワークは米国への麻薬密輸で悪名高かった。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |