ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "húc" (1件)
húc
日本語
動突く、角で突く
Con bò rừng húc văng người đàn ông lên không trung.
バイソンは男性を空中に突き飛ばした。
類語検索結果 "húc" (5件)
lên chức

日本語
動昇格させる
được lên chức/được thăng chức
昇格する
phục vụ

日本語
動仕える、サービスする
quán ăn phục vụ 24/7
お店は24時間営業する
thực đơn

日本語
名メニュー
cho tôi mượn thực đơn
メニューをください
thức khuya

日本語
形夜更かしする
không nên thức khuya
夜更かしするべきではない
diễm phúc

日本語
形幸い、至福な
thật diễm phúc được gặp bạn
~に会えてとても幸い
フレーズ検索結果 "húc" (20件)
thực phẩm lên giá
食品が値上がる
được lên chức/được thăng chức
昇格する
quán ăn phục vụ 24/7
お店は24時間営業する
thử công thức mới
新しいレシピを試す
cho tôi mượn thực đơn
メニューをください
thực phẩm tươi
素材が新鮮
không nên thức khuya
夜更かしするべきではない
ăn thử thức ăn để trên bàn
テーブルの上に置いてある料理を試食する
thật diễm phúc được gặp bạn
~に会えてとても幸い
thực ra là tôi không thích đồ cay
実は私は辛いものが好きじゃない
thức dậy sớm hằng ngày
毎日早起きする
hãy hạnh phúc mãi mãi nhé
永遠に幸せになってね
thưởng thức món ăn Việt chính thống
本格的なベトナム料理を味わう
ngủ quên không nghe thấy báo thức
目覚ましの音に気付かず寝坊した
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
良い旅を過ごしますように!
cặp vợ chồng hạnh phúc
おしどり夫婦
Tạm biệt, chúc mạnh khoẻ!
さようなら、お元気で!
có biểu hiện bị ngộ độc thức ăn
食中毒の症状がある
nhức đầu cả ngày hôm nay
一日中頭痛がする
khôi phục kinh tế
経済を回復する
