辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hiện" (1件)

hiện
日本語 副現在
マイ単語
Kỷ lục ghi bàn của giải hiện thuộc về Teerasil.
大会の得点記録は現在ティーラシンが保持している。

swap_horiz 類語検索結果 "hiện" (5件)

thiền
play
日本語 名禅
マイ単語
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
毎朝10分間禅を組む。
hiện nay
play
日本語 名現在
マイ単語
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
現在、教育は世間から関心のある話題である
dĩ nhiên
play
日本語 形当然だ
マイ単語
dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
この試合に勝つのは当然だ
ngẫu nhiên
play
日本語 名ランダム
マイ単語
chọn ngẫu nhiên
ランダムに選ぶ
nghiên cứu
play
日本語 名研究
マイ単語
nghiên cứu lịch sử
歴史を研究する

format_quote フレーズ検索結果 "hiện" (20件)

Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
毎朝10分間禅を組む。
phải điều khiển xe cộ đi lại ở bên phải
車などは右方通行しないといけない
đừng chạm vào hiện vật
展示物に触るな
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
現在、教育は世間から関心のある話題である
dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
この試合に勝つのは当然だ
chọn ngẫu nhiên
ランダムに選ぶ
nghiên cứu lịch sử
歴史を研究する
có biểu hiện bị ngộ độc thức ăn
食中毒の症状がある
làm việc tại phòng nghiên cứu
研究室で働く
chiến lược phát triển đến năm 2025
2025年までの発展戦略
nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo
人工知能の研究する
Phiền anh điền địa chỉ công ty vào đây
こちらに会社の住所を記入してください
Hiện nay vẫn còn nhiều bạn trẻ hút thuốc
現在、多くの若者がタバコを吸っている
đột nhiên bị trưởng phòng gọi
課長に突然呼ばれた
Công việc hiện tại của tôi là kỹ sư IT
私の現在の職業はITエンジニアです
kết thúc chiến tranh
戦争が終結する
Anh ấy chiến đấu đường đường chính chính.
彼は正々堂々と戦う。
Tôi chiên cá bằng dầu ăn.
私は食用油で魚を揚げる。
Tôi nghiền khoai tây để làm salad.
サラダを作るためにジャガイモを押しつぶす。
Tôi rán trứng bằng chảo chiên.
フライパンで卵を焼く。