menu_book
見出し語検索結果 "giàu" (1件)
日本語
形金持ち
được sinh ra trong gia đình giàu có
金持ちな家族に生まれた
swap_horiz
類語検索結果 "giàu" (3件)
日本語
動名前を隠す
Anh ấy giấu tên của mình.
彼は名前を隠す。
日本語
形裕福な
Anh ấy là một người giàu có.
彼は裕福な人だ。
làm giàu
日本語
動濃縮する(特にウランなど)
Quốc gia này đang bị cáo buộc làm giàu uranium.
この国はウランを濃縮していると非難されています。
format_quote
フレーズ検索結果 "giàu" (8件)
được giấu trong phòng
部屋の中に隠れる
được sinh ra trong gia đình giàu có
金持ちな家族に生まれた
Anh ấy giấu tên của mình.
彼は名前を隠す。
Anh ấy là một người giàu có.
彼は裕福な人だ。
Anh ấy cố che giấu cảm xúc.
彼は気持ちを隠した。
Người cung Cự Giải giàu tình cảm và quan tâm đến gia đình.
蟹座の人は感情豊かで家族を大切にする。
Thức ăn này giàu chất sắt.
この食べ物は鉄分が豊富だ。
Quốc gia này đang bị cáo buộc làm giàu uranium.
この国はウランを濃縮していると非難されています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)