menu_book
見出し語検索結果 "cừu" (2件)
cựu
日本語
形元の
Cựu tổng thống đã có bài phát biểu về tình hình đất nước.
元大統領が国の状況について演説した。
swap_horiz
類語検索結果 "cừu" (5件)
日本語
名研究
nghiên cứu lịch sử
歴史を研究する
日本語
名研究室
làm việc tại phòng nghiên cứu
研究室で働く
日本語
名救急
tiến hành điều trị cấp cứu
救急医療を行う
format_quote
フレーズ検索結果 "cừu" (20件)
nghiên cứu lịch sử
歴史を研究する
làm việc tại phòng nghiên cứu
研究室で働く
tiến hành điều trị cấp cứu
救急医療を行う
nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo
人工知能の研究する
Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.
会社は研究開発に投資している。
Đây là cơ sở nghiên cứu lớn.
ここは大きな研究施設だ。
Tôi nướng thịt cừu non.
私はラムを焼く。
Có cừu trong chuồng cừu.
羊小屋に羊がいる。
Họ nhận được cứu trợ sau bão.
彼らは台風の後で救済を受ける。
nghiên cứu này nhận viện trợ từ chính phủ
この研究は政府の補助を受けている
Viện nghiên cứu nằm ở Tokyo.
研究所は東京にある。
Tôi nguyên cứu về sinh học
生物学について研究する
Anh ấy chính là ân nhân cứu mạng của tôi.
彼は命の恩人だよ
Họ tham gia công tác cứu nạn.
彼らは救助活動に参加する。
Lực lượng cứu hộ đến nơi.
救助部隊が到着した。
Cô ấy kêu cứu lớn.
彼女は大声で助けを呼んだ。
Đội cứu hộ đến ngay lập tức.
救助隊がすぐ到着した。
Anh ấy liều mình cứu người.
彼は命がけで人を救った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)