ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "cởi" 1件

ベトナム語 cởi
button1
日本語 脱ぐ
例文
cởi giày trước khi vào nhà
家に入る前に靴を脱ぐ
マイ単語

類語検索結果 "cởi" 5件

ベトナム語 cởi mở
button1
日本語 朗らかな
例文
Cô bé rất cởi mở.
彼女は朗らかだ。
マイ単語
ベトナム語 còi xe
button1
日本語 警笛、クラクション
例文
Tôi bấm còi xe.
私はクラクションを鳴らす。
マイ単語
ベトナム語 còi cảnh báo
button1
日本語 警笛、クラクション
例文
Tôi nghe thấy còi cảnh báo.
私は警告ホーンを聞く。
マイ単語
ベトナム語 còi báo động
button1
日本語 警報機
例文
Còi báo động kêu lên khi phát hiện khói.
煙を感知すると警報機が鳴る。
マイ単語
ベトナム語 mồ côi
日本語 孤児
親を失った
例文
Cậu bé mồ côi từ nhỏ.
少年は幼い頃から孤児だった。
マイ単語

フレーズ検索結果 "cởi" 17件

cởi giày trước khi vào nhà
家に入る前に靴を脱ぐ
Cô bé rất cởi mở.
彼女は朗らかだ。
Sườn núi cây cối um tùm
木の茂る山腹
Tôi bấm còi xe.
私はクラクションを鳴らす。
Còi xe làm phát ra tiếng kêu.
クラクションを鳴らす。
Tôi nghe thấy còi cảnh báo.
私は警告ホーンを聞く。
Còi báo động kêu lên khi phát hiện khói.
煙を感知すると警報機が鳴る。
Cung Thiên Bình thường coi trọng sự cân bằng và công bằng.
天秤座の人はバランスと公平を大事にする。
Cội gốc của vấn đề là do con người.
問題の根源は人間にある。
Cậu bé mồ côi từ nhỏ.
少年は幼い頃から孤児だった。
Đừng coi thường người khác.
他人を見下してはいけない。
Cây cối quanh nhà rất xanh.
家の周りの木々はとても青々している。
Đan Mạch luôn coi Greenland như thuộc địa.
デンマークは常にグリーンランドを植民地と見なしていた。
Việt Nam luôn coi trọng cao và ưu tiên hàng đầu phát triển quan hệ với Trung Quốc.
ベトナムは常に中国との関係発展を高く重視し、最優先事項としている。
Hai bên đã có cuộc hội đàm thẳng thắn và cởi mở về các vấn đề cùng quan tâm.
両国は共通の関心事について率直かつオープンな会談を行いました。
Lãnh đạo Hungary coi các quốc gia trong khối EU và NATO là hiếu chiến.
ハンガリーの指導者は、EUとNATO加盟国を好戦的だと見なしている。
Hành động chặn nguồn cung được coi là một công cụ tống tiền.
供給を遮断する行為は恐喝の道具と見なされています。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |