ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "cột" 1件

ベトナム語 cột
button1
日本語
例文
được chống đỡ bằng nhiều cột
たくさんの柱に支えられている
マイ単語

類語検索結果 "cột" 2件

ベトナム語 cốt lõi
button1
日本語 主軸
例文
Con người là cốt lõi của tổ chức.
人材は組織の主軸だ。
マイ単語
ベトナム語 cột dọc
日本語 ゴールポスト
例文
Bóng trúng cột dọc.
ボールがゴールポストに当たった。
マイ単語

フレーズ検索結果 "cột" 8件

được chống đỡ bằng nhiều cột
たくさんの柱に支えられている
đứng sau cái cột đấy
あの柱の後ろに立てる
nấu đến khi nước cốt còn một nữa
汁気が半量になるまで煮詰める
Con người là cốt lõi của tổ chức.
人材は組織の主軸だ。
Bóng trúng cột dọc.
ボールがゴールポストに当たった。
Điều quan trọng là phải đạt được nhận thức chung về các vấn đề cốt lõi.
主要な問題について共通認識を達成することが重要です。
Ngay phút thứ 3, từ quả phạt góc biên trái, bóng được tạt đến cột gần.
3分、左サイドのコーナーキックから、ボールはニアポストに送られた。
Bóng được cầu thủ SLNA tạt đến cột gần.
SLNAの選手によってボールがニアポストにクロスされた。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |