辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cốc" (2件)

cốc
play
日本語 名コップ(北部)
マイ単語
đổ nước vào cốc
コップに水を注ぐ
cóc
play
日本語 名蟇蛙
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "cốc" (4件)

tiền đặt cọc
play
日本語 名デポジット
マイ単語
tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại
デポジットが返還される
cốc đo
play
日本語 名計量カップ
マイ単語
Tôi dùng cốc đo để đong bột mì.
計量カップで小麦粉を量る。
ngũ cốc
日本語 名シリアル
マイ単語
Nhiều người ăn ngũ cốc vào bữa sáng.
多くの人が朝食にシリアルを食べます。
đặt cọc
日本語 フ頭金、手付金
マイ単語
Công ty đã nhận đặt cọc của khách hàng nhưng không giao hàng ngay.
会社は顧客から手付金を受け取ったが、すぐに商品を納品しなかった。

format_quote フレーズ検索結果 "cốc" (8件)

đổ nước vào cốc
コップに水を注ぐ
tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại
デポジットが返還される
Tôi dùng cốc đo để đong bột mì.
計量カップで小麦粉を量る。
Cốc nước đầy tràn.
コップに水がたっぷり入っている。
Calbee chuyên sản xuất khoai tây chiên và ngũ cốc.
カルビーはポテトチップスとシリアルを専門に製造しています。
Nhiều người ăn ngũ cốc vào bữa sáng.
多くの人が朝食にシリアルを食べます。
Kẻ bắt cóc đã giam cầm nạn nhân trong nhiều ngày.
誘拐犯は被害者を数日間監禁した。
Công ty đã nhận đặt cọc của khách hàng nhưng không giao hàng ngay.
会社は顧客から手付金を受け取ったが、すぐに商品を納品しなかった。