translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cặp" (2件)
cấp
play
日本語 発給する
cấp vi-sa
ビザを発給する
マイ単語
cặp
play
日本語 かばん
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cặp" (5件)
cặp đôi
play
日本語 カップル
cặp đôi xứng đôi
お似合いのカップル
マイ単語
cặp vợ chồng
play
日本語 夫婦
cặp vợ chồng hạnh phúc
おしどり夫婦
マイ単語
cấp cứu
play
日本語 救急
tiến hành điều trị cấp cứu
救急医療を行う
マイ単語
tiền phụ cấp
play
日本語 給付金
Chính phủ hỗ trợ người dân bằng tiền phụ cấp.
政府は国民に給付金を支給した。
マイ単語
thương hiệu cao cấp
play
日本語 ハイエンドブランド
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuittonはハイエンドブランドである
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "cặp" (20件)
bạn cấp 3
高校の友達
liên tục cập nhật thông tin
継続的に情報をアップデートする
cặp đôi xứng đôi
お似合いのカップル
xin lời khuyên từ cấp trên
上司にアドバイスをお願いする
tiêu chảy cấp tính
急性下痢
cặp vợ chồng hạnh phúc
おしどり夫婦
tốt nghiệp cấp ba
高校を卒業する
cập nhật thông tin về bệnh cúm gà
鳥インフルエンザに関する情報を更新する
cung cấp thông tin
情報を提供する
tiến hành điều trị cấp cứu
救急医療を行う
Chính phủ hỗ trợ người dân bằng tiền phụ cấp.
政府は国民に給付金を支給した。
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuittonはハイエンドブランドである
báo cáo với trưởng phòng cấp cao
部長に報告する
khen cấp dưới
部下を褒める
báo cáo với cấp trên
上司に報告する
bị ăn cắp
盗難にあった
cửa hàng đã được cấp phép hoạt động
店の運営が許可された
Tôi đã đến Ai Cập để tham quan Kim Tự Tháp
ピラミッドを見るためにエジプトに来た
Công ty này là nhà cung cấp sản phẩm cho chúng tôi.
この会社は私たちのサプライヤーだ
khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
ホテルはいくつかの無料サービスを提供している
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)