menu_book
見出し語検索結果 "cầm" (5件)
日本語
名みかん
cam ở Nhật rất ngọt
日本のみかんはとても甘い
日本語
動風邪を引く
bị cảm cả tuần rồi
一週間ほど風邪を引いている
cấm
日本語
動禁じる
Hút thuốc bị cấm ở đây.
ここでは喫煙が禁止されている。
swap_horiz
類語検索結果 "cầm" (5件)
日本語
他ありがとう
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する
日本語
名みかんジュース
gọi nước cam
オレンジジュースを注文する
日本語
名バイオリン
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ
子供の時からバイオリンを弾き始めた
format_quote
フレーズ検索結果 "cầm" (20件)
xin chân thành cám ơn
誠にありがとうございます
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する
xin cám ơn ngài tổng thống
ありがとう大統領閣下
gọi nước cam
オレンジジュースを注文する
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
cam ở Nhật rất ngọt
日本のみかんはとても甘い
câu truyện cảm động
心温まる物語
bị cảm cả tuần rồi
一週間ほど風邪を引いている
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ
子供の時からバイオリンを弾き始めた
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
急に目眩がする
nhận được sự đồng cảm từ những người xung quanh
周りの人々から共感を得た
Hãy cho tôi biết cảm nghĩ của bạn về bộ phim này.
この映画の感想を聞かせてください。
Tôi ép cam bằng máy ép trái cây
私はジューサーでオレンジを絞る。
Tôi cắm máy tính vào ổ cắm nối dài.
パソコンを延長コードに差し込む。
Tôi dùng găng tay dùng bếp khi cầm nồi nóng.
熱い鍋を持つときに鍋掴みを使う。
Tôi đang bị cảm cúm
私は風邪をひている
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)