menu_book
見出し語検索結果 "cùng" (4件)
日本語
動礼拝する
Họ cúng hoa quả trên bàn thờ.
彼らは祭壇に果物を供えた。
swap_horiz
類語検索結果 "cùng" (5件)
日本語
フ了承(しぶしぶ)
10000 đồng thôi cũng được
まあ、10000ドンでも良い
日本語
名いつも
lúc nào cũng đến đúng giờ
いつも時間通りに来る
日本語
副一緒に
đi chơi cùng nhau
一緒に出かける
日本語
名ハードディスク
Máy tính này có một ổ cứng lớn.
このパソコンは大きなハードディスクを持つ。
format_quote
フレーズ検索結果 "cùng" (20件)
với tới kệ trên cùng
一番上の引き出しに手が届く
10000 đồng thôi cũng được
まあ、10000ドンでも良い
đi từ từ đến cũng được
ゆっくり来ても良い
lúc nào cũng đến đúng giờ
いつも時間通りに来る
món ăn nào cũng ngon
どんな料理でも美味しい
đi du lịch cùng bạn thân
親友と旅行する
đi chơi cùng bạn cuối tuần
週末に友達と出かける
đi chơi cùng nhau
一緒に出かける
để lỡ chuyến tàu cuối cùng
終電を逃す
anh ấy lam gì cũng nhanh chán
彼は何をやってもすぐに飽きる
cung cấp thông tin
情報を提供する
Du lịch nội địa cũng khá thú vị
国内旅行でもかなり面白い
Người Việt Nam rất thích chụp ảnh cùng hoa
ベトナム人は花と写真を撮るのが好きだ
Máy tính này có một ổ cứng lớn.
このパソコンは大きなハードディスクを持つ。
Công ty này là nhà cung cấp sản phẩm cho chúng tôi.
この会社は私たちのサプライヤーだ
khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
ホテルはいくつかの無料サービスを提供している
Tôi sẽ đi du lịch cùng gia đình vào dịp nghỉ hè
夏休みに家族と旅行へ行く
Cả nhà cùng nướng bánh xèo trên chảo nướng điện.
家族みんなでホットプレートでお好み焼きを焼く。
Bọ cánh cứng rất khỏe.
かぶとむしはとても強い。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)