menu_book
見出し語検索結果 "cóc" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "cóc" (2件)
日本語
名デポジット
tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại
デポジットが返還される
日本語
名計量カップ
Tôi dùng cốc đo để đong bột mì.
計量カップで小麦粉を量る。
format_quote
フレーズ検索結果 "cóc" (4件)
tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại
デポジットが返還される
Tôi dùng cốc đo để đong bột mì.
計量カップで小麦粉を量る。
Cốc nước đầy tràn.
コップに水がたっぷり入っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)