menu_book
見出し語検索結果 "cóc" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "cóc" (3件)
日本語
名デポジット
tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại
デポジットが返還される
日本語
名計量カップ
Tôi dùng cốc đo để đong bột mì.
計量カップで小麦粉を量る。
ngũ cốc
日本語
名シリアル
Nhiều người ăn ngũ cốc vào bữa sáng.
多くの人が朝食にシリアルを食べます。
format_quote
フレーズ検索結果 "cóc" (6件)
tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại
デポジットが返還される
Tôi dùng cốc đo để đong bột mì.
計量カップで小麦粉を量る。
Cốc nước đầy tràn.
コップに水がたっぷり入っている。
Calbee chuyên sản xuất khoai tây chiên và ngũ cốc.
カルビーはポテトチップスとシリアルを専門に製造しています。
Nhiều người ăn ngũ cốc vào bữa sáng.
多くの人が朝食にシリアルを食べます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)