translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cáo" (4件)
cao
play
日本語 背が高い
em trai tôi đã cao hơn bố
私の弟は父より背が高い
マイ単語
cao
play
日本語 高い
có tay nghề cao
ハイスキルを持つ
マイ単語
cáo
play
日本語 きつね
マイ単語
cạo
日本語 削る
Tôi cạo vỏ cà rốt.
私はにんじんの皮を削る。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cáo" (5件)
quảng cáo số
play
日本語 オンライン広告
Tôi muốn học cách làm quảng cáo số.
私はオンライン広告を作る方法を学びたい。
マイ単語
thương hiệu cao cấp
play
日本語 ハイエンドブランド
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuittonはハイエンドブランドである
マイ単語
trưởng phòng cấp cao
play
日本語 部長
báo cáo với trưởng phòng cấp cao
部長に報告する
マイ単語
máy cạo râu
play
日本語 シェーバー
Anh trai tôi cạo râu bằng máy cạo râu.
兄はシェーバーでひげを剃る。
マイ単語
trường cao đẳng
play
日本語 高等学校
Cô ấy học ở một trường cao đẳng về kinh tế.
彼女は経済の短期大学に通っている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "cáo" (20件)
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
làm việc cho hãng quảng cáo
広告会社で働く
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
cao hơn anh trai
兄より背が高い
cần nộp báo cáo trong hôm nay
今日中にレポートを提出する必要がある
em trai tôi đã cao hơn bố
私の弟は父より背が高い
bị sốt cao
高い熱がある
Việt Nam có tỉ lệ thất nghiệp cao
ベトナムでの失業率は高い
sợ độ cao
高いところが怖い
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
オンラインショッピングの需要が高まっている
Tôi muốn học cách làm quảng cáo số.
私はオンライン広告を作る方法を学びたい。
Doanh thu kỳ này cao hơn kỳ trước
今期の売り上げが前期と上回る
Việt Nam là nước có tỉ lệ sinh cao.
ベトナムは出生率の高い国である
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuittonはハイエンドブランドである
Tiền thưởng cuối năm sẽ cao hơn năm ngoái
年末のボーナスは去年より高くなる
báo cáo với trưởng phòng cấp cao
部長に報告する
âm thanh chất lượng cao
高音質な音
báo cáo với cấp trên
上司に報告する
mũi cao
鼻が高い
Hươu cao cổ có đặc trưng là cổ dài.
キリンの特徴は首が長いことだ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)