ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "cuống" 1件

ベトナム語 cuống
button1
日本語
マイ単語

類語検索結果 "cuống" 5件

ベトナム語 cường tráng
button1
日本語 がっしり
例文
Anh ấy có thân hình cường tráng.
彼はがっしりした体を持つ。
マイ単語
ベトナム語 kiên cường
button1
日本語 我慢強い
例文
Cô ấy rất kiên cường.
彼女は我慢強い。
マイ単語
ベトナム語 khu vực tăng cường
button1
日本語 強化地域
マイ単語
ベトナム語 cường độ
button1
日本語 強度
例文
Cường độ ánh sáng rất mạnh.
光の強度はとても強い。
マイ単語
ベトナム語 tăng cường giao tiếp
日本語 コミュニケーションを強化する
例文
Chúng ta cần tăng cường giao tiếp trong nhóm.
チーム内のコミュニケーションを強化する必要がある。
マイ単語

フレーズ検索結果 "cuống" 13件

Anh ấy có thân hình cường tráng.
彼はがっしりした体を持つ。
Cô ấy rất kiên cường.
彼女は我慢強い。
Cường độ ánh sáng rất mạnh.
光の強度はとても強い。
Chúng ta cần tăng cường giao tiếp trong nhóm.
チーム内のコミュニケーションを強化する必要がある。
Họ đang bảo vệ biên cương của tổ quốc.
彼らは祖国の国境を守っている。
Trường sẽ tăng cường dạy tiếng Anh.
学校は英語教育を強化する。
Gìn giữ, vun đắp và tăng cường mối quan hệ hữu nghị.
友好関係を維持し、育み、強化する。
Hệ thống phòng không của quốc gia đã được tăng cường đáng kể.
その国の防空システムは大幅に強化された。
Ngân sách quốc phòng đã được tăng cường.
国防予算が増強されました。
Tinh thần tự lực, tự cường giúp đất nước phát triển.
自力更生、自強の精神が国の発展を助けます。
Chúng ta phải phát huy tinh thần tự cường dân tộc.
私たちは民族自強の精神を発揮しなければなりません。
Việc tăng cường quản trị doanh nghiệp là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
企業統治の強化は持続可能な発展にとって非常に重要です。
Chính sách đa phương hóa quan hệ đối ngoại giúp tăng cường vị thế quốc gia.
外交関係の多角化政策は国家の地位を強化します。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |