translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "coi" (2件)
cởi
play
日本語 脱ぐ
cởi giày trước khi vào nhà
家に入る前に靴を脱ぐ
マイ単語
coi
日本語 と見なす、と考える
Anh ấy coi đây là một cơ hội lớn.
彼はこれを大きな機会と見なしている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "coi" (5件)
cởi mở
play
日本語 朗らかな
Cô bé rất cởi mở.
彼女は朗らかだ。
マイ単語
còi xe
play
日本語 警笛、クラクション
Tôi bấm còi xe.
私はクラクションを鳴らす。
マイ単語
còi cảnh báo
play
日本語 警笛、クラクション
Tôi nghe thấy còi cảnh báo.
私は警告ホーンを聞く。
マイ単語
còi báo động
play
日本語 警報機
Còi báo động kêu lên khi phát hiện khói.
煙を感知すると警報機が鳴る。
マイ単語
mồ côi
日本語 孤児
親を失った
Cậu bé mồ côi từ nhỏ.
少年は幼い頃から孤児だった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "coi" (20件)
cởi giày trước khi vào nhà
家に入る前に靴を脱ぐ
Cô bé rất cởi mở.
彼女は朗らかだ。
Sườn núi cây cối um tùm
木の茂る山腹
Tôi bấm còi xe.
私はクラクションを鳴らす。
Còi xe làm phát ra tiếng kêu.
クラクションを鳴らす。
Tôi nghe thấy còi cảnh báo.
私は警告ホーンを聞く。
Còi báo động kêu lên khi phát hiện khói.
煙を感知すると警報機が鳴る。
Cung Thiên Bình thường coi trọng sự cân bằng và công bằng.
天秤座の人はバランスと公平を大事にする。
Cội gốc của vấn đề là do con người.
問題の根源は人間にある。
Cậu bé mồ côi từ nhỏ.
少年は幼い頃から孤児だった。
Đừng coi thường người khác.
他人を見下してはいけない。
Cây cối quanh nhà rất xanh.
家の周りの木々はとても青々している。
Đan Mạch luôn coi Greenland như thuộc địa.
デンマークは常にグリーンランドを植民地と見なしていた。
Việt Nam luôn coi trọng cao và ưu tiên hàng đầu phát triển quan hệ với Trung Quốc.
ベトナムは常に中国との関係発展を高く重視し、最優先事項としている。
Hai bên đã có cuộc hội đàm thẳng thắn và cởi mở về các vấn đề cùng quan tâm.
両国は共通の関心事について率直かつオープンな会談を行いました。
Lãnh đạo Hungary coi các quốc gia trong khối EU và NATO là hiếu chiến.
ハンガリーの指導者は、EUとNATO加盟国を好戦的だと見なしている。
Hành động chặn nguồn cung được coi là một công cụ tống tiền.
供給を遮断する行為は恐喝の道具と見なされています。
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
特に精神的、感情的、そして人間の心理的な問題を重視している。
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
特に精神的、感情的、そして人間の心理的な問題を重視している。
Đòn tấn công vào một thành viên của khối sẽ bị coi là hành động tấn công cả khối.
ブロックの加盟国への攻撃は、ブロック全体への攻撃と見なされる。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)