ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chồi" (2件)
chơi

日本語
動遊ぶ
Chơi với con
子供と遊ぶ
chồi

日本語
名芽
Chồi non mọc trên cành cây.
枝に芽が出ている。
類語検索結果 "chồi" (5件)
vui chơi

日本語
動遊ぶ
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
キッズスペースで自由にさせる
đi chơi

日本語
動出かける
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
昨日同僚と出かけた
dạo chơi

日本語
動散歩する
dạo chơi quanh công viên
公園の周りを散歩する
chơi đàn

日本語
動弾く
chơi đàn ghi-ta
ギターを弾く
cửa hàng đồ chơi

日本語
名玩具屋
Trẻ em thích vào cửa hàng đồ chơi.
子供は玩具屋が好きだ。
フレーズ検索結果 "chồi" (20件)
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
キッズスペースで自由にさせる
được cho phép đi chơi đến 10 giờ
10時までに出かけさせる
cho đứa bé đồ chơi
子供におもちゃを与える
đi chơi với bạn
友達と遊びに行く
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
昨日同僚と出かけた
anh ấy chơi ở vị trí trung tâm
彼がセンターポジションを務める
dạo chơi quanh công viên
公園の周りを散歩する
chơi đàn ghi-ta
ギターを弾く
đi chơi cùng bạn cuối tuần
週末に友達と出かける
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ
子供の時からバイオリンを弾き始めた
thú vui của tôi là chơi gôn
私の趣味はゴルフである
đi chơi cùng nhau
一緒に出かける
chơi bóng chuyền
バレーボールをする
chơi dương cầm
ピアノを弾く
hiểu luật chơi bóng chày
野球のルールが分かる
chơi quần vợt
テニスをする
anh ấy chơi trong câu lạc bộ cầu lông
彼はバドミントン部に属している
Tôi sẽ đi chơi với bạn vào cuối tuần này
今週末に友達と出かける
Chơi với con
子供と遊ぶ
