辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chị" (3件)

chị
play
日本語 名年上の女性
マイ単語
chị đến từ đâu?
どこから来ましたか?
chỉ
play
日本語 助~だけ
マイ単語
Chỉ 100.000 đồng thôi
10万ドンだけ
chi
日本語 動支出する、費やす
マイ単語
Một quốc gia chi nhiều ngoại tệ hơn số thu về từ xuất khẩu.
ある国が輸出からの収入よりも多くの外貨を支出する。

swap_horiz 類語検索結果 "chị" (5件)

hộ chiếu
play
日本語 名パスポート
マイ単語
hộ chiếu công vụ
公務旅券
chiều
play
日本語 名午後
マイ単語
uống trà chiều
アフタヌーンティーを飲む
chỉ đường
play
日本語 動道を教える
マイ単語
chỉ đường đến bệnh viện
病院までの道を教える
chìa khóa
play
日本語 名鍵
マイ単語
cho mượn chìa khóa
鍵を貸してあげる
rạp chiếu phim
play
日本語 名映画館
マイ単語
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
映画館は新しくオープンしたばかり

format_quote フレーズ検索結果 "chị" (20件)

chị đến từ đâu?
どこから来ましたか?
hộ chiếu công vụ
公務旅券
uống trà chiều
アフタヌーンティーを飲む
chịu thuế nhập khẩu
輸入税を払う
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
ホーチミンでの日本人街
ngượng ngùng đến chín mặt
顔が赤くなるほど恥ずかしい
luyện tập chăm chỉ
真面目に練習する
chỉ đường đến bệnh viện
病院までの道を教える
chỉ ăn được một nửa
半分しか食べられない
cho mượn chìa khóa
鍵を貸してあげる
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
映画館は新しくオープンしたばかり
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
彼女の夫は大手会社の社長
chỉ ăn một chút thôi
少しだけ食べる
có mùi hương dễ chịu
気持ちいい香りがする
đây là chiếc xe thôi thích
これは私の愛車です
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
朝の景色はお昼より綺麗
tự động điều chỉnh nhiệt độ
温度を自動的に調整する
chiều này có thể sẽ có mưa lớn
午後中は大雨になるそうだ
muốn bay như chim
鳥のように飛びたい
chim hót ngoài vườn từ sáng sớm
早朝から庭に鳥が鳴く