ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chắc" (1件)
chắc

日本語
他〜かもしれない
chắc là ngày mai trời mưa
明日は雨かもしれない
類語検索結果 "chắc" (3件)
cá chạch

日本語
名タウナギ
chắc chắn

日本語
副しっかり
副てっきり
副てっきり
Hãy nắm tay tôi chắc chắn.
私の手をしっかり握って。
vững chắc
日本語
形堅実な
Nền tảng tài chính vững chắc.
堅実な財務基盤。
フレーズ検索結果 "chắc" (11件)
chắc là ngày mai trời mưa
明日は雨かもしれない
Hãy nắm tay tôi chắc chắn.
私の手をしっかり握って。
Tôi khăng khăng chắc là anh ta đến.
彼が来るとてっきり思った。
Chiếc áo này có đường may rất chắc chắn.
このシャツは縫製がとても丈夫だ
Khung của nón lá cần phải chắc chắn và cân đối.
このノンラーのフレームは頑丈で均衡が取れている必要がある。
Lan can cầu thang rất chắc chắn.
階段の手すりはとてもしっかりしている。
Nền tảng tài chính vững chắc.
堅実な財務基盤。
Tay vợt Tây Ban Nha giữ game giao bóng chắc chắn.
スペイン人選手はサービスゲームを確実にキープした。
Chắc mọi chuyện sẽ ổn thôi, chúng tôi từng trải qua nhiều cơn bão rồi.
きっと大丈夫でしょう、私たちは何度も台風を経験してきましたから。
Hàng thủ của đội bóng đã chơi rất chắc chắn.
チームの守備陣は非常に堅実なプレーをしました。
Anh ấy là điểm tựa tinh thần vững chắc cho cả đội.
彼はチーム全体の揺るぎない精神的な支えだ。
