ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "chắc" 1件

ベトナム語 chắc
button1
日本語 〜かもしれない
例文
chắc là ngày mai trời mưa
明日は雨かもしれない
マイ単語

類語検索結果 "chắc" 3件

ベトナム語 cá chạch
button1
日本語 タウナギ
マイ単語
ベトナム語 chắc chắn
button1
日本語 しっかり
てっきり
例文
Hãy nắm tay tôi chắc chắn.
私の手をしっかり握って。
マイ単語
ベトナム語 vững chắc
日本語 堅実な
例文
Nền tảng tài chính vững chắc.
堅実な財務基盤。
マイ単語

フレーズ検索結果 "chắc" 8件

chắc là ngày mai trời mưa
明日は雨かもしれない
Hãy nắm tay tôi chắc chắn.
私の手をしっかり握って。
Tôi khăng khăng chắc là anh ta đến.
彼が来るとてっきり思った。
Chiếc áo này có đường may rất chắc chắn.
このシャツは縫製がとても丈夫だ
Khung của nón lá cần phải chắc chắn và cân đối.
このノンラーのフレームは頑丈で均衡が取れている必要がある。
Lan can cầu thang rất chắc chắn.
階段の手すりはとてもしっかりしている。
Nền tảng tài chính vững chắc.
堅実な財務基盤。
Tay vợt Tây Ban Nha giữ game giao bóng chắc chắn.
スペイン人選手はサービスゲームを確実にキープした。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |