menu_book
見出し語検索結果 "chảy" (2件)
日本語
動走る
chạy hết sức rồi nhưng không kịp tàu
全力で走ったが、電車に間に合わなかった
chảy
日本語
動流れる
Nước chảy xuống suối.
水が小川に流れる。
swap_horiz
類語検索結果 "chảy" (5件)
日本語
名野球
hiểu luật chơi bóng chày
野球のルールが分かる
日本語
名着火剤
không có chất gây nổ trong hành lý
荷物の中に着火剤はありません
日本語
動焦がす
Tôi lỡ làm cháy nồi cơm.
ご飯を焦がしてしまった。
format_quote
フレーズ検索結果 "chảy" (20件)
hiểu luật chơi bóng chày
野球のルールが分かる
chạy hết sức rồi nhưng không kịp tàu
全力で走ったが、電車に間に合わなかった
chú ý khi nướng để đậu không bị cháy
前が焦がさないように気を付けながら煎る
Tôi lỡ làm cháy nồi cơm.
ご飯を焦がしてしまった。
Sau khi chạy, tôi bị đau chân.
走った後、足が痛い。
Hôm nay tôi ăn đồ chay.
今日は精進料理を食べる。
Công ty đang chạy chương trình giảm giá mùa hè.
会社は夏のキャンペーンを行う。
Chị ấy bị ngã nhưng không bị chảy máu
彼女は転んだが、出血していない
Nhật Bản nổi tiếng bóng chày.
日本は野球が有名だ。
Con bò con đang chạy trong sân.
子牛が庭で走っている。
Tôi vượt qua xe đang chạy phía trước.
私は前を走る車を追い越す。
Tôi chạy vượt qua mặt xe phía trước.
私は前の車を追い抜く。
Tôi chạy trên làn đường giảm tốc.
私は減速車線を走る。
Tôi chạy lùi xe chậm rãi.
私はゆっくり後退する。
Nước mưa chảy trên đường.
雨水が道に流れる。
Tôi tập trên máy tập chạy mỗi ngày.
私は毎日ランニングマシーンで運動する。
Xe chạy với tốc độ cao.
車は高速で走る。
Tôi ăn chay mỗi tháng.
私は毎月菜食をする。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)