menu_book
見出し語検索結果 "chưa" (3件)
日本語
形酸っぱい
không ăn được đồ chua
酸っぱいものが苦手
swap_horiz
類語検索結果 "chưa" (5件)
日本語
名判断基準
Giá cả phải theo tiêu chuẩn đánh giá.
価格は判断基準に従う。
nuôi trồng thủy sản ở vùng chưa được khai thác
日本語
名未開発水域における養殖漁業
format_quote
フレーズ検索結果 "chưa" (20件)
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
水をたくさん飲んだため、まだお腹がいっぱいだ
chuẩn bị quà sinh nhật
誕生日プレゼントを準備する
không ăn được đồ chua
酸っぱいものが苦手
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
会議準備のため会社に早く来る
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
アフリカに足を運んだことない
Tôi chưa gặp giám đốc mới lần nào
私は新社長に会ったことがない
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
先月から準備が始まった
Tôi chưa có người yêu
私は恋人がいない
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
一日何も食べなかったので、お腹がすいている
chưa quyết định điểm đến
行先が決まっていない
Bố mẹ anh ấy không thể yên tâm vì anh ấy vẫn chưa kết hôn
彼はまだ結婚していないので、親もなかなか安心できない
Y tá chuẩn bị thuốc tiêm.
看護師は注射剤を準備する。
Tôi rất bận nên tôi chưa làm bài tập về nhà
忙しすぎて宿題をまだやっていない
Thầy tu sống trong chùa.
お坊さんはお寺に住んでいる。
Ngôi chùa có cây già hàng trăm năm.
お寺には百年の老木がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)