辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chín" (2件)

chín
play
日本語 名完熟
マイ単語
Trái đã chín.
果物が完熟する。
chín
play
日本語 名9
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "chín" (5件)

chính trị
play
日本語 名政治
マイ単語
có hứng thú về chính trị
政治に興味がある
cổng chính
play
日本語 名正門
マイ単語
đi vào từ cổng chính
正門から入る
bộ chính trị
play
日本語 名政治局
マイ単語
thường vụ bộ chính trị
play
日本語 名政治局常務
マイ単語
ủy viên bộ chính trị
play
日本語 名政治局員
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "chín" (20件)

ngượng ngùng đến chín mặt
顔が赤くなるほど恥ずかしい
tự động điều chỉnh nhiệt độ
温度を自動的に調整する
thưởng thức món ăn Việt chính thống
本格的なベトナム料理を味わう
có hứng thú về chính trị
政治に興味がある
Chính phủ hỗ trợ người dân bằng tiền phụ cấp.
政府は国民に給付金を支給した。
đi vào từ cổng chính
正門から入る
nghị quyết chính phủ được thực thi từ ngày 1
1日より政府決議が施行される
Anh ấy chiến đấu đường đường chính chính.
彼は正々堂々と戦う。
Nước mắm là gia vị chính của các món ăn Việt Nam
ナンプラーはベトナム料理のメインの調味料です
Bà tôi không dùng mì chính.
祖母は味の素を使わない。
Chình biển thường được làm sushi.
穴子はよく寿司に使う。
trung tâm tài chính kinh tế
金融経済センター
chỉnh sữa một phần nội dung
内容の一部を修正する
xin cấp phép của chính quyền địa phương
地方当局の許可を申請する
anh ấy đi ngủ chính xác 7 giờ
彼はきっかり7時に帰ってくる
Anh ấy là người chính trực.
彼は正直な人だ。
Công ty có chính sách rõ ràng.
会社は明確なポリシーを持つ。
Trái đã chín.
果物が完熟する。
Trứng này nửa sống nửa chín.
この卵は半熟だ。
Đây là xe chính chủ.
これは本人の車だ。