translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chìm" (2件)
chim
play
日本語
nuôi chim
鳥を飼う
マイ単語
chìm
日本語 沈む
Cú va chạm khiến con thuyền bị lật và chìm.
衝突により船は転覆し沈没した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chìm" (4件)
chim cánh cụt
play
日本語 ペンギン
Chim cánh cụt sống ở Nam Cực.
ペンギンは南極に住んでいる。
マイ単語
cá chim trắng
play
日本語 白シマガツオ
マイ単語
trứng chim cút
play
日本語 うずらの卵
Tôi luộc trứng chim cút.
私はうずらの卵をゆでる。
マイ単語
chuồng chim
play
日本語 鳥小屋
Có nhiều chim trong chuồng chim.
鳥小屋に鳥がたくさんいる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "chìm" (10件)
muốn bay như chim
鳥のように飛びたい
chim hót ngoài vườn từ sáng sớm
早朝から庭に鳥が鳴く
nuôi chim
鳥を飼う
Chim cánh cụt sống ở Nam Cực.
ペンギンは南極に住んでいる。
Tôi luộc trứng chim cút.
私はうずらの卵をゆでる。
Có nhiều chim trong chuồng chim.
鳥小屋に鳥がたくさんいる。
Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
鳩は平和のシンボルだ。
Cú va chạm khiến con thuyền bị lật và chìm.
衝突により船は転覆し沈没した。
Con chim nhỏ bay về trời xanh.
小鳥が青空へ飛んでいきました。
Khu vực này đã chìm trong chiến sự suốt nhiều năm.
この地域は何年もの間、戦火に包まれていました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)