ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "chìm" 2件

ベトナム語 chim
button1
日本語
例文
nuôi chim
鳥を飼う
マイ単語
ベトナム語 chìm
日本語 沈む
例文
Cú va chạm khiến con thuyền bị lật và chìm.
衝突により船は転覆し沈没した。
マイ単語

類語検索結果 "chìm" 4件

ベトナム語 chim cánh cụt
button1
日本語 ペンギン
例文
Chim cánh cụt sống ở Nam Cực.
ペンギンは南極に住んでいる。
マイ単語
ベトナム語 cá chim trắng
button1
日本語 白シマガツオ
マイ単語
ベトナム語 trứng chim cút
button1
日本語 うずらの卵
例文
Tôi luộc trứng chim cút.
私はうずらの卵をゆでる。
マイ単語
ベトナム語 chuồng chim
button1
日本語 鳥小屋
例文
Có nhiều chim trong chuồng chim.
鳥小屋に鳥がたくさんいる。
マイ単語

フレーズ検索結果 "chìm" 8件

muốn bay như chim
鳥のように飛びたい
chim hót ngoài vườn từ sáng sớm
早朝から庭に鳥が鳴く
nuôi chim
鳥を飼う
Chim cánh cụt sống ở Nam Cực.
ペンギンは南極に住んでいる。
Tôi luộc trứng chim cút.
私はうずらの卵をゆでる。
Có nhiều chim trong chuồng chim.
鳥小屋に鳥がたくさんいる。
Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
鳩は平和のシンボルだ。
Cú va chạm khiến con thuyền bị lật và chìm.
衝突により船は転覆し沈没した。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |