ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chéo" (1件)
chéo
日本語
形斜めの
Đường này đi theo hướng chéo.
この道は斜めの方向に進む。
類語検索結果 "chéo" (1件)
chèo thuyền
日本語
動舟を漕ぐ
Người dân ra đường chèo thuyền.
人々は舟を漕ぎに出た。
フレーズ検索結果 "chéo" (4件)
chèo thuyền
船を漕ぐ
Đường này đi theo hướng chéo.
この道は斜めの方向に進む。
Ma trận cứ thế chằng chịt lên sau mỗi dấu gạch chéo.
マトリックスはスラッシュごとに複雑に絡み合っていく。
Người dân ra đường chèo thuyền.
人々は舟を漕ぎに出た。
