menu_book
見出し語検索結果 "chéo" (1件)
chéo
日本語
形斜めの
Đường này đi theo hướng chéo.
この道は斜めの方向に進む。
swap_horiz
類語検索結果 "chéo" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chéo" (3件)
Đường này đi theo hướng chéo.
この道は斜めの方向に進む。
Ma trận cứ thế chằng chịt lên sau mỗi dấu gạch chéo.
マトリックスはスラッシュごとに複雑に絡み合っていく。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)