ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chè" (2件)
chè

日本語
名ベトナムスイーツ
ăn tráng miệng chè
チェーのデザートを食べる
chẻ
日本語
動割る
Anh ấy chẻ củi.
彼は薪を割る。
類語検索結果 "chè" (5件)
chén

日本語
名碗(南部)
cho tôi xin cái chén
お碗一個ください
ghi chép

日本語
動メモする
ghi chép lại nội dung buổi họp
会議の内容をメモする
máy rửa chén

日本語
名食器洗浄機(南部)
máy sấy chén

日本語
名食器乾燥機(南部)
nói chen vào

日本語
動口を挟む
không nên nói chen vào
口を挟むべきではない
フレーズ検索結果 "chè" (20件)
ăn tráng miệng chè
チェーのデザートを食べる
cho tôi xin cái chén
お碗一個ください
chèo thuyền
船を漕ぐ
hạn chế đi ra ngoài khi không cần thiết
不要不急の外出を自粛する
hạn chế sử dụng thuốc giảm đau
痛み止めの使用を抑える
ghi chép lại nội dung buổi họp
会議の内容をメモする
không nên nói chen vào
口を挟むべきではない
Chè thường có thêm bột năng để sánh hơn.
チェーにはとろみを出すために片栗粉を入れる。
Tôi dùng màng bọc thực phẩm để che bát cơm.
ご飯の入ったお椀にラップをかける。
Tôi dùng khăn lau chén để lau bát đĩa.
食器用ふきんで皿を拭く。
Tôi nấu chè bằng khoai môn.
タロイモでチェーを作る。
Chè hạt sen rất bổ dưỡng.
蓮の実のチェーはとても栄養がある。
Cá chép bơi trong ao.
こいは池で泳ぐ。
Họ bắt tay chặt chẽ.
彼らはがっちり握手する。
Nhân viên nhận chế độ đãi ngộ tốt. 。
社員は良い報酬を受ける
Tôi dùng sản phẩm tẩy da chết mỗi tuần.
週に一度角質除去製品を使う。
Tẩy da chết loại bỏ da chết.
角質除去は古い角質を取る。
Tôi dùng concealer che vết khuyết điểm.
私はコンシーラーでシミを隠す。
Tôi nấu chè đỗ đỏ.
私はあずきを煮る。
Tôi thường ăn thức ăn chế biến sẵn.
私はよく加工食品を食べる。
