ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chào" (2件)
chào

日本語
フこんにちは、こんばんは
chào tạm biệt
さよなら
cháo
日本語
名おかゆ
Tôi ăn cháo buổi sáng.
朝におかゆを食べる。
類語検索結果 "chào" (5件)
chảo nướng điện

日本語
名ホットプレート
Cả nhà cùng nướng bánh xèo trên chảo nướng điện.
家族みんなでホットプレートでお好み焼きを焼く。
chảo chiên

日本語
名フライパン
Tôi rán trứng bằng chảo chiên.
フライパンで卵を焼く。
chảo Trung Hoa

日本語
名中華鍋
Đầu bếp dùng chảo Trung Hoa để xào rau.
シェフは中華鍋で野菜を炒める。
chào hàng qua điện thoại

日本語
名テレアポ
giá chào bán

日本語
名買い気配、呼び値
フレーズ検索結果 "chào" (13件)
chào tạm biệt
さよなら
Cả nhà cùng nướng bánh xèo trên chảo nướng điện.
家族みんなでホットプレートでお好み焼きを焼く。
Tôi rán trứng bằng chảo chiên.
フライパンで卵を焼く。
Đầu bếp dùng chảo Trung Hoa để xào rau.
シェフは中華鍋で野菜を炒める。
Chúng tôi chào mừng bạn đến Việt Nam.
ベトナムへようこそ、歓迎します。
Tôi chào hỏi hàng xóm mỗi sáng.
毎朝近所の人に挨拶する。
Tôi ăn cháo buổi sáng.
朝におかゆを食べる。
Ông cho hay Mỹ được chào đón ở Arab Saudi.
彼は、米国がサウジアラビアで歓迎されていると述べた。
Cổng chào được trang trí rực rỡ.
歓迎門は華やかに飾られていました。
Các quân nhân đã xuống xe buýt và được chào đón.
軍人たちはバスを降り、歓迎された。
Thị trường năng lượng thêm chao đảo.
エネルギー市場はさらに不安定になった。
Thảm đỏ được trải trên đường băng sân bay để chào đón Tổng thống.
大統領を歓迎するため、空港の滑走路にレッドカーペットが敷かれた。
Trẻ em chào đời tại Mỹ có cha mẹ hiện diện bất hợp pháp.
米国で生まれた子供は、両親が不法滞在している場合がある。
