menu_book
見出し語検索結果 "chà" (2件)
日本語
名チャー
Mẹ tôi gói chả vào dịp Tết.
母はテトの時にチャールアを作る。
chà
日本語
動こする
Tôi chà sàn nhà.
私は床をこする。
swap_horiz
類語検索結果 "chà" (5件)
日本語
名甥、姪
cháu trai, cháu gái
甥、姪
日本語
他〜かもしれない
chắc là ngày mai trời mưa
明日は雨かもしれない
日本語
形足が疲れた
đi bộ nhiều nên mỏi chân
たくさん歩いたため、足が疲れた
日本語
名私たち
hãy để tụi cháu giúp
(年上の人に向け)私たちに手伝わせてください
format_quote
フレーズ検索結果 "chà" (20件)
xin chân thành cám ơn
誠にありがとうございます
cháu trai, cháu gái
甥、姪
luyện tập chăm chỉ
真面目に練習する
chắc là ngày mai trời mưa
明日は雨かもしれない
đi bộ nhiều nên mỏi chân
たくさん歩いたため、足が疲れた
Bạn có thể mua vàng nguyên chất ở các tiệm vàng
金を取り扱う店で純金が買える
hãy để tụi cháu giúp
(年上の人に向け)私たちに手伝わせてください
đừng chạm vào hiện vật
展示物に触るな
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
アフリカに足を運んだことない
anh ấy lam gì cũng nhanh chán
彼は何をやってもすぐに飽きる
châu Á là châu lục lớn nhất thế giới
アジアは世界一番広い大陸である
hiểu luật chơi bóng chày
野球のルールが分かる
chạy hết sức rồi nhưng không kịp tàu
全力で走ったが、電車に間に合わなかった
Mê-xi-cô nằm ở phía bắc của châu Mỹ
メキシコはアメリカ大陸に属する
muốn đi một vòng quanh châu Âu
ヨーロッパを1周したい
uống trà sữa trân châu
タピオカミルクティーを飲む
chụp ảnh chân dung
ポートレート写真を撮る
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)