辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chuột" (1件)

chuột
play
日本語 名ねずみ
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "chuột" (5件)

dưa chuột
play
日本語 名きゅうり
マイ単語
chuột Hamster
play
日本語 名ハムスター
マイ単語
Con gái tôi nuôi chuột hamster.
娘はハムスターを飼う。
chuột túi
play
日本語 名カンガルー
マイ単語
Chuột túi nhảy rất xa.
カンガルーが遠くへ跳ぶ。
chuột chũi
play
日本語 名モグテー
マイ単語
chuột máy tính
play
日本語 名マウス
マイ単語
Tôi dùng chuột máy tính để làm việc.
私は仕事にマウスを使う。

format_quote フレーズ検索結果 "chuột" (7件)

Con chuột này kết nối bằng không dây.
このマウスは無線でつながる。
Con gái tôi nuôi chuột hamster.
娘はハムスターを飼う。
Chuột túi nhảy rất xa.
カンガルーが遠くへ跳ぶ。
Cô ấy chuốt mascara cho lông mi dài hơn.
彼女はまつ毛にマスカラを塗る。
Tôi dùng chuột máy tính để làm việc.
私は仕事にマウスを使う。
Cô ấy hét lên vì sợ hãi khi nhìn thấy con chuột.
彼女はネズミを見て恐怖で叫びました。
Con chuột gặm nát sợi dây điện.
ネズミが電線をかじり壊しました。